
L. Ríos là tiền đạo 24 tuổi, hiện khoác áo Deportivo Garcilaso.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
67Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa de la Liga | 2026 | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 3 | 0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 50% | 0 | 0 | 4,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Copa de la Liga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/07/2026
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 4,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/12 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga 1 Peru | @ FBC Melgar | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Huancayo | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/1 | — | — |
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Universitario De Deportes | T 4-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,48 |
| 27/07/2026 | Liga 1 Peru | vs FC Cajamarca | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/10 | 0 | 0/1 | — | 6,79 |
| 18/07/2026 | Liga 1 Peru | @ Sporting Cristal | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/05/2026 | ARG Primera Nacional | vs Gimnasia y Tiro | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/04/2026 | Copa Argentina | @ Instituto de Córdoba | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/03/2026 | ARG Primera Nacional | vs Ferrol Carril Oeste | B 0-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 17/03/2026 | ARG Primera Nacional | vs Deportivo Maipu | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2022 | 20 | 10 nghìn € |
| 15/12/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 16/07/2023 | 21 | 125 nghìn € |
| 03/12/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 25/06/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 28/11/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 21/05/2025 | 23 | 325 nghìn € |
| 25/11/2025 | 24 | 275 nghìn € |
| 14/05/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Atletico Atlanta | Deportivo Garcilaso | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Atletico Mitre de Santiago del Estero | Atletico Atlanta | Cho mượn | — |
| 01/01/2025 | Atletico Atlanta | Atletico Mitre de Santiago del Estero | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Arsenal de Sarandi | Atletico Atlanta | Cho mượn | — |
| 02/07/2024 | Atletico Atlanta | Arsenal de Sarandi | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2021 | Club Atlético Atlanta II | Atletico Atlanta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Club Atlético Atlanta U20 | Club Atlético Atlanta II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật50
- Tư duy67
- Sức mạnh31
- Thể lực30