
Kurt Abrahams là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo SK Beveren.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
217Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 217 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 79% | 50% | 0 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 217 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/81 (79%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/26 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 13
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Oud-Heverlee Leuven | T 3-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,57 |
| 29/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Racing Genk | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 1 | 2/4 | — | 6,30 |
| 22/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Zulte-Waregem | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 0 | — | — | 5,78 |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Anderlecht | T 1-0 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | 2/4 | — | 6,91 |
| 10/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Royal Antwerp | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 25/34 | 6 | 8/17 | — | 6,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/01/2018 | 21 | 350 nghìn € |
| 02/06/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 13/09/2018 | 21 | 400 nghìn € |
| 17/01/2019 | 22 | 600 nghìn € |
| 09/06/2019 | 22 | 700 nghìn € |
| 29/03/2020 | 23 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 650 nghìn € |
| 20/10/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 22/02/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 12/10/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 12/01/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 18/04/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 26/12/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 09/06/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 23/04/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 07/10/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 17/12/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 29/04/2026 | 29 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật55
- Tư duy57
- Sức mạnh47
- Thể lực43