Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kurniawan Kartika Aji

Persita TangerangThủ mônINA
30Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Kurniawan Kartika Aji là thủ môn 30 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Persita Tangerang.

Tiểu sử Kurniawan Kartika Aji

Kurniawan Kartika Aji là thủ môn của Persita Tangerang, mang quốc tịch Indonesia và 30 tuổi, sinh ngày 20/06/1996. Cầu thủ cao 182 cm và thuận chân phải. Mùa 2026-2027 có 1 trận ra sân tại Liga 1 Indonesia với 2 phút thi đấu và điểm trung bình 5,50. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027, giá trị thị trường đạt 100 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
2Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
5,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—102000——005,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 2 phút · điểm TB 5,50

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kurniawan Kartika Aji · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola Indonesia JakartaT 3-2dự bị000—0———
10/10/2026Liga 1 Indonesiavs Garudayaksa FCT 2-1dự bị000—0———
19/09/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola MakassarH 2-2dự bị000—0———
13/09/2026Liga 1 Indonesiavs Java United F.C.T 3-22000—0——5,50
05/09/2026Liga 1 Indonesia@ PSIM YogyakartaH 1-1dự bị000—0———
23/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persis Solo FCB 1-3dự bị000—0———
16/05/2026Liga 1 Indonesia@ Java United F.C.H 1-1dự bị000—0———
10/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola Indonesia JeparaB 0-3dự bị000—0———
05/05/2026Liga 1 Indonesia@ Borneo FC SamarindaB 0-2dự bị000—0———
30/04/2026Liga 1 Indonesia@ PSIM YogyakartaT 1-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20182026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/20182250 nghìn €
21/12/20182250 nghìn €
30/04/201922100 nghìn €
26/12/201923100 nghìn €
16/06/202124100 nghìn €
15/11/202125100 nghìn €
21/07/202226100 nghìn €
09/03/202326100 nghìn €
16/08/202327100 nghìn €
15/02/202427100 nghìn €
14/07/202428100 nghìn €
05/12/202428100 nghìn €
28/05/202528100 nghìn €
18/12/202529100 nghìn €
26/05/202629100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực13
  • Chỉ số 142
  • Chỉ số 213
  • Chỉ số 444
  • Chỉ số 344
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com