Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Krzysztof Danielewicz

Slask Wroclaw IITiền vệPOL
35Tuổi
182Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị

Krzysztof Danielewicz là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Slask Wroclaw II.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
709Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
709Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Poland Liga 22026-2027—10870910200——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Poland Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 709 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2013: 150 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 350 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: —2022: 100 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €2026: —20122026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/12/201221100 nghìn €
29/04/201321150 nghìn €
21/07/201321200 nghìn €
13/02/201422350 nghìn €
04/03/201523300 nghìn €
29/06/201523350 nghìn €
09/01/201624300 nghìn €
27/03/201624300 nghìn €
23/07/201624300 nghìn €
20/01/201725250 nghìn €
15/08/201726150 nghìn €
24/01/201826150 nghìn €
02/07/201826125 nghìn €
20/02/20192775 nghìn €
27/02/202028100 nghìn €
26/08/202029150 nghìn €
07/09/202130—
05/07/202230100 nghìn €
17/11/20223150 nghìn €
15/06/202331150 nghìn €
04/12/202332150 nghìn €
20/06/202432100 nghìn €
12/09/20243350 nghìn €
04/12/20243350 nghìn €
05/06/20253350 nghìn €
07/12/20253425 nghìn €
09/06/20263425 nghìn €
01/08/202635—

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2015; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026Pogon SiedlceSlask Wroclaw IIChuyển nhượng—
05/08/2024Stal RzeszowPogon SiedlceChuyển nhượng—
06/07/2021Pogon SiedlceStal RzeszowChuyển nhượng—
26/01/2021Miedz LegnicaPogon SiedlceChuyển nhượng—
30/07/2020Warta PoznanMiedz LegnicaCho mượn—
13/02/2020Miedz LegnicaWarta PoznanChuyển nhượng—
30/06/2019Chojniczanka ChojniceMiedz LegnicaChuyển nhượng—
09/07/2017Gornik LecznaChojniczanka ChojniceChuyển nhượng—
30/06/2016Slask WroclawGornik LecznaChuyển nhượng—
29/06/2016Gornik LecznaSlask WroclawCho mượn—
07/02/2016Slask WroclawGornik LecznaChuyển nhượng—
12/08/2014Cracovia KrakowSlask WroclawChuyển nhượng—
30/06/2012Zaglebie Lubin BCracovia KrakowHết hạn mượn 0.01M €10 nghìn €
29/06/2012Ruch RadzionkowZaglebie Lubin BCho mượn—
31/01/2012Zaglebie Lubin BRuch RadzionkowChuyển nhượng—
31/12/2008Zaglebie Lubin YouthZaglebie Lubin BChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com