
Kritsada Kaman là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo BG Pathum United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 360 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 87% | 43% | 0 | 0 | 6,92 |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 54% | 0 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 210/240 (87%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 4/17 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/32 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/16 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/73 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Sisaket United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/54 | 0 | 1/2 | — | 7,08 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Adelaide United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/51 | 0 | 2/3 | — | 6,49 |
| 10/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ayutthaya United | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 36/40 | 0 | — | — | 7,03 |
| 05/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Indonesia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/39 | 2 | 5/5 | — | 6,21 |
| 02/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Philippines | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 110/113 | 1 | 1/3 | — | 6,80 |
| 29/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Việt Nam | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/37 | 0 | 0/4 | V | 6,69 |
| 26/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Pakistan | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 79/82 | 2 | 5/7 | — | 7,60 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ True Bangkok United | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/24 | 0 | 1/2 | — | 6,67 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Lion City Sailors | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/22 | 3 | 4/8 | — | 6,46 |
| 12/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Rasisalai United | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 59/69 | 1 | 3/7 | — | 6,64 |