
Krisztián Németh
Tiền đạoHUN
37Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị
Krisztián Németh là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch HUN.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | VĐQG Hungary | vs Nyiregyhaza | H 1-1 | 86 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 22/26 | 0 | 0/1 | — | 7,63 |
| 18/04/2026 | VĐQG Hungary | vs Kisvárda Master Good FC | T 2-1 | 26 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 7/8 | 0 | 1/2 | — | 7,63 |
| 11/04/2026 | VĐQG Hungary | vs Zalaegerszegi TE | T 3-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
| 05/04/2026 | VĐQG Hungary | @ Ujpest FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | VĐQG Hungary | vs Paksi FC | B 0-2 | 15 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5/6 | 0 | 1/3 | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2008 | 19 | 50 nghìn € |
| 23/03/2009 | 20 | 500 nghìn € |
| 25/10/2009 | 20 | 1,5 triệu € |
| 04/10/2010 | 21 | 2,0 triệu € |
| 21/02/2011 | 22 | 1,6 triệu € |
| 01/07/2011 | 22 | 1,5 triệu € |
| 14/10/2011 | 22 | 1,0 triệu € |
| 12/07/2012 | 23 | 1,2 triệu € |
| 16/01/2013 | 24 | 1,0 triệu € |
| 17/06/2013 | 24 | 700 nghìn € |
| 10/02/2014 | 25 | 900 nghìn € |
| 28/02/2015 | 26 | 600 nghìn € |
| 06/02/2016 | 27 | 1,4 triệu € |
| 31/05/2016 | 27 | 1,4 triệu € |
| 20/12/2016 | 27 | 1,4 triệu € |
| 04/05/2017 | 28 | 1,2 triệu € |
| 04/12/2017 | 28 | 1,0 triệu € |
| 01/05/2018 | 29 | 900 nghìn € |
| 14/08/2018 | 29 | 750 nghìn € |
| 14/12/2018 | 29 | 750 nghìn € |
| 26/05/2019 | 30 | 1,2 triệu € |
| 29/11/2019 | 30 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 800 nghìn € |
| 09/07/2020 | 31 | 500 nghìn € |
| 17/12/2020 | 31 | 500 nghìn € |
| 08/04/2021 | 32 | 350 nghìn € |
| 09/10/2022 | 33 | 300 nghìn € |
| 21/02/2023 | 34 | 300 nghìn € |
| 06/06/2023 | 34 | 300 nghìn € |
| 21/12/2023 | 34 | 250 nghìn € |
| 22/05/2024 | 35 | 225 nghìn € |
| 22/12/2024 | 35 | 150 nghìn € |
| 27/05/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 07/12/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 18/05/2026 | 37 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2010; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật51
- Tư duy59
- Sức mạnh35
- Thể lực44