Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Krisztián Németh

Tiền đạoHUN
37Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị

Krisztián Németh là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch HUN.

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Krisztián Németh · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/05/2026VĐQG Hungaryvs NyiregyhazaH 1-1860111322/2600/1—7,63
18/04/2026VĐQG Hungaryvs Kisvárda Master Good FCT 2-126102117/801/2—7,63
11/04/2026VĐQG Hungaryvs Zalaegerszegi TET 3-08000001/100/1—6,45
05/04/2026VĐQG Hungary@ Ujpest FCH 2-2dự bị00000—0———
21/03/2026VĐQG Hungaryvs Paksi FCB 0-215002115/601/3—6,46

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 50 nghìn €2009: 500 nghìn €2009: 1,5 triệu €2010: 2,0 triệu €2011: 1,6 triệu €2011: 1,5 triệu €2011: 1,0 triệu €2012: 1,2 triệu €2013: 1,0 triệu €2013: 700 nghìn €2014: 900 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 1,4 triệu €2016: 1,4 triệu €2016: 1,4 triệu €2017: 1,2 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 900 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 1,2 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20082026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/08/20081950 nghìn €
23/03/200920500 nghìn €
25/10/2009201,5 triệu €
04/10/2010212,0 triệu €
21/02/2011221,6 triệu €
01/07/2011221,5 triệu €
14/10/2011221,0 triệu €
12/07/2012231,2 triệu €
16/01/2013241,0 triệu €
17/06/201324700 nghìn €
10/02/201425900 nghìn €
28/02/201526600 nghìn €
06/02/2016271,4 triệu €
31/05/2016271,4 triệu €
20/12/2016271,4 triệu €
04/05/2017281,2 triệu €
04/12/2017281,0 triệu €
01/05/201829900 nghìn €
14/08/201829750 nghìn €
14/12/201829750 nghìn €
26/05/2019301,2 triệu €
29/11/2019301,0 triệu €
07/04/202031800 nghìn €
09/07/202031500 nghìn €
17/12/202031500 nghìn €
08/04/202132350 nghìn €
09/10/202233300 nghìn €
21/02/202334300 nghìn €
06/06/202334300 nghìn €
21/12/202334250 nghìn €
22/05/202435225 nghìn €
22/12/202435150 nghìn €
27/05/202536100 nghìn €
07/12/202536100 nghìn €
18/05/202637100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2010; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026MTK BudapestRetiredTự do—
30/06/2022Free PlayerMTK BudapestChuyển nhượng—
03/01/2022Debreceni VSCFree PlayerTrở lại—
22/09/2021Free PlayerDebreceni VSCChuyển nhượng—
31/12/2020Columbus CrewFree PlayerTrở lại—
04/10/2020Dunajska StredaColumbus CrewChuyển nhượng—
25/02/2020Sporting Kansas CityDunajska StredaChuyển nhượng—
05/08/2018New England RevolutionSporting Kansas CityHết hạn mượn 0.318181M €318 nghìn €
09/08/2017Al-Gharafa Sports ClubNew England RevolutionChuyển nhượng—
28/01/2016Sporting Kansas CityAl-Gharafa Sports ClubHết hạn mượn 2.8M €2,8 triệu €
31/12/2014Free PlayerSporting Kansas CityChuyển nhượng—
14/07/2014Roda JCFree PlayerTrở lại—
17/07/2012RKC WaalwijkRoda JCChuyển nhượng—
31/12/2011MTK BudapestRKC WaalwijkChuyển nhượng—
31/07/2011Olympiacos PiraeusMTK BudapestChuyển nhượng—
29/06/2011Olympiakos VolouOlympiacos PiraeusCho mượn—
31/12/2010Olympiacos PiraeusOlympiakos VolouChuyển nhượng—
31/07/2010LiverpoolOlympiacos PiraeusHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
29/06/2010AEK AthensLiverpoolCho mượn—
30/06/2009LiverpoolAEK AthensChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy59
  • Sức mạnh35
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com