
Kristoffer Peterson
31Tuổi
185Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Kristoffer Peterson là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Fortuna Sittard.
Tiểu sử Kristoffer Peterson
Kristoffer Peterson là tiền đạo của câu lạc bộ Fortuna Sittard, quốc tịch Sweden, sinh ngày 28/11/1994 và hiện 31 tuổi. Anh cao 185 cm, nặng 70 kg. Ở mùa 2026-2027, anh có 3 trận tại Eredivisie với 67 phút thi đấu và điểm trung bình 6,57. Giá trị thị trường hiện là 450 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 3,5 triệu € (2019). Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi vào ngày 08/01/2024, từ Hapoel Beer Sheva đến Fortuna Sittard.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
67Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 76% | 37% | 0 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/13 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Eredivisie | @ NEC Nijmegen | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 2/5 | — | 6,50 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | vs FC Twente Enschede | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/2 | — | 6,53 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | @ Willem II | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,68 |
| 17/05/2026 | Eredivisie | @ FC Utrecht | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/25 | 1 | 3/9 | — | 6,12 |
| 10/05/2026 | Eredivisie | vs PEC Zwolle | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 9/14 | 0 | 6/12 | — | 6,47 |
| 03/05/2026 | Eredivisie | vs Feyenoord | B 1-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/3 | — | 6,27 |
| 25/04/2026 | Eredivisie | @ SC Heerenveen | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 3/5 | — | 6,35 |
| 12/04/2026 | Eredivisie | vs NAC Breda | H 1-1 | 68 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 13/13 | 0 | 1/4 | V | 7,49 |
| 05/04/2026 | Eredivisie | @ AZ Alkmaar | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/12 | 0 | 2/5 | — | 6,28 |
| 21/03/2026 | Eredivisie | vs FC Twente Enschede | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 2/4 | — | 6,32 |