
Kristoffer Lund là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Birmingham City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
124Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68% | 100% | 0 | 0 | 2,88 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 36% | 0 | 0 | 5,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 2,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/19 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 5,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/14 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/11 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Middlesbrough | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Derby County | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Norwich City | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/19 | 1 | 1/1 | — | 5,77 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wolverhampton Wanderers | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Southampton | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wrexham | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Brentford | B 1-6 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/14 | 2 | 4/11 | — | 5,88 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bristol City | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Sheffield United | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Swansea City | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/06/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 16/09/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 16/12/2021 | 19 | 400 nghìn € |
| 23/06/2022 | 20 | 1,0 triệu € |
| 13/12/2022 | 20 | 1,5 triệu € |
| 26/06/2023 | 21 | 1,5 triệu € |
| 10/10/2023 | 21 | 2,2 triệu € |
| 26/12/2023 | 21 | 2,5 triệu € |
| 02/06/2024 | 22 | 3,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 22 | 3,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 23 | 2,7 triệu € |
| 18/12/2025 | 23 | 4,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 24 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Palermo | Birmingham City | Hết hạn mượn 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 29/06/2026 | FC Köln | Palermo | Cho mượn | — |
| 04/08/2025 | Palermo | FC Köln | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2023 | Hacken | Palermo | Hết hạn mượn 2.7M € | 2,7 triệu € |
| 10/08/2021 | Esbjerg | Hacken | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Midtjylland U19 | Esbjerg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Midtjylland (Youth) | Midtjylland U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật56
- Tư duy53
- Sức mạnh50
- Thể lực43