
Kristiyan Malinov
Hậu vệBUL
32Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Kristiyan Malinov là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch BUL.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/09/2013 | 19 | 50 nghìn € |
| 08/11/2014 | 20 | 250 nghìn € |
| 13/12/2014 | 20 | 500 nghìn € |
| 26/07/2015 | 21 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2015 | 21 | 1,7 triệu € |
| 31/07/2016 | 22 | 1,7 triệu € |
| 27/01/2017 | 22 | 1,7 triệu € |
| 22/08/2017 | 23 | 1,7 triệu € |
| 08/02/2018 | 23 | 1,7 triệu € |
| 17/09/2018 | 24 | 1,8 triệu € |
| 23/01/2019 | 24 | 2,0 triệu € |
| 23/06/2019 | 25 | 2,0 triệu € |
| 01/02/2020 | 25 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 1,6 triệu € |
| 15/10/2020 | 26 | 1,6 triệu € |
| 06/06/2021 | 27 | 1,5 triệu € |
| 05/01/2022 | 27 | 1,2 triệu € |
| 11/04/2022 | 28 | 1,0 triệu € |
| 03/11/2022 | 28 | 1,3 triệu € |
| 08/06/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 22/10/2023 | 29 | 750 nghìn € |
| 18/12/2023 | 29 | 650 nghìn € |
| 03/06/2024 | 30 | 600 nghìn € |
| 01/10/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 10/12/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 27/05/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 21/05/2026 | 32 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Botev Vratsa | Free player | Trở lại | — |
| 13/10/2025 | Free player | Botev Vratsa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Debreceni VSC | Free player | Trở lại | — |
| 22/01/2025 | KV Kortrijk | Debreceni VSC | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2023 | Oud-Heverlee Leuven | KV Kortrijk | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2020 | CSKA Sofia | Oud-Heverlee Leuven | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2016 | Litex Lovech | CSKA Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2014 | Lovech II | Litex Lovech | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | FC Dobrudzha Dobrich | Lovech II | Cho mượn | — |
| 30/06/2013 | Lovech U19 | FC Dobrudzha Dobrich | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật44
- Tư duy49
- Sức mạnh53
- Thể lực49