
Kristián Vallo
28Tuổi
186Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Kristián Vallo là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Dukla Banska Bystrica.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
170Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76% | 45% | 0 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/25 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/20 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Slovak Nike liga | vs Sport Podbrezova | T 1-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/3 | — | 7,04 |
| 10/10/2026 | Slovak Nike liga | @ Trencin | T 1-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/8 | 5 | 6/9 | — | 7,28 |
| 06/09/2026 | Slovak Nike liga | @ FK Kosice | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 2/8 | — | 5,94 |
| 30/08/2026 | Slovak Nike liga | vs KFC Komarno | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Ruzomberok | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/07/2026 | Slovak Nike liga | vs Slovan Bratislava | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 27/06/2017 | 19 | 125 nghìn € |
| 27/12/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 12/07/2018 | 20 | 175 nghìn € |
| 28/12/2018 | 20 | 175 nghìn € |
| 24/06/2019 | 21 | 175 nghìn € |
| 14/12/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 09/07/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 27/12/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 20/05/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 30/12/2021 | 23 | 600 nghìn € |
| 06/04/2022 | 23 | 750 nghìn € |
| 13/06/2022 | 24 | 750 nghìn € |
| 28/09/2022 | 24 | 1,0 triệu € |
| 15/11/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 29/03/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 08/06/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 04/12/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 20/06/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 19/12/2024 | 26 | 375 nghìn € |
| 31/03/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 16/06/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 21/12/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 19/05/2026 | 27 | 225 nghìn € |
| 10/09/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | MFK Karviná | Dukla Banska Bystrica | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2024 | Wisla Plock | MFK Karviná | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | MSK Zilina | Wisla Plock | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Wisla Plock | MSK Zilina | Cho mượn | — |
| 21/02/2021 | MSK Zilina | Wisla Plock | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | MSK Zilina U19 | MSK Zilina | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật46
- Tư duy50
- Sức mạnh53
- Thể lực39