
Kristian Stromland Lien
25Tuổi
188Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị
Kristian Stromland Lien là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Djurgardens.
Tiểu sử Kristian Stromland Lien
Kristian Stromland Lien là tiền đạo của Djurgardens, mang quốc tịch Norway, sinh ngày 30/09/2001 và hiện 25 tuổi. Cầu thủ cao 188 cm, nặng 82 kg, thuận chân phải, giá trị thị trường 3,5 triệu € và hợp đồng đến 30/12/2029. Trong mùa 2026 tại Allsvenskan Thụy Điển, Kristian Stromland Lien có 24 trận, 16 bàn và 5 kiến tạo trong 1992 phút thi đấu. Mục chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 28/01/2026: hết hạn mượn từ Groningen sang Djurgardens, phí 700 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
24Đá chính
1.992Phút
16Bàn thắng
5Kiến tạo
0,72Bàn/90 phút
124Phút/bàn
34/63Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 24 | 24 | 1.992 | 16 | 0 | 5 | 63 | 34 | 76% | 41% | 1 | 0 | 7,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.992 phút · điểm TB 7,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 16
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 34/63
- Sút trong vòng cấm
- 58
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 15
- Rê bóng thành công
- 17/32
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/8/10
- Việt vị
- 20
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 195/255 (76%)
- Chuyền quyết định
- 27
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 78/186 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 35 / 45
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 63
- Bị tước bóng
- 21
- Mất quyền kiểm soát
- 140
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Brommapojkarna | T 2-0 | 76 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/8 | 0 | 0/1 | — | 7,75 |
| 11/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hammarby | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 4 | 2 | 1 | 8/11 | 1 | 9/11 | V | 7,41 |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Elfsborg | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 13/17 | 0 | 4/9 | — | 6,85 |
| 15/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs GAIS | T 2-0 | 90 | 1 | 1 | 4 | 3 | 2 | 7/9 | 0 | 5/10 | — | 8,67 |
| 08/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Kalmar | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/2 | — | 6,47 |
| 04/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Mjallby AIF | T 2-0 | 84 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 3/8 | 0 | 3/10 | — | 7,28 |
| 01/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Mjallby AIF | T 4-0 | 68 | 2 | 0 | 7 | 3 | 0 | 9/12 | 0 | 3/8 | — | 9,21 |
| 25/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Malmo FF | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 10/12 | 0 | 0/5 | — | 7,94 |
| 16/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs AIK | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/13 | 0 | 3/8 | — | 6,37 |
| 11/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Vasteras SK FK | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 7/9 | 0 | 5/7 | — | 5,90 |