Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kota Watanabe

Vissel KobeTiền vệJPN
28Tuổi
165Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Kota Watanabe là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Vissel Kobe.

Tiểu sử Kota Watanabe

Kota Watanabe là tiền vệ quốc tịch Japan, sinh ngày 18/10/1998 và đang 27 tuổi. Cầu thủ thi đấu cho Vissel Kobe, cao 165 cm, nặng 61 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Kota Watanabe có 158 phút thi đấu ở 3 trận ra sân với điểm trung bình 2,03. Ở J1 Nhật Bản mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 1 trận, còn tại Cúp Thiên Hoàng mùa 2026 ra sân 2 trận. Ngày 30/06/2026, cầu thủ chuyển từ Yokohama F. Marinos đến Vissel Kobe theo hình thức chuyển nhượng, với giá trị thị trường 900 nghìn € và giá trị cao nhất 1,0 triệu € (2024).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
22Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—102200010100%50%106,10
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—00000000——00—
Cúp Thiên Hoàng——2213600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 6,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/2 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 136 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kota Watanabe · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ Kawasaki FrontaleB 1-2dự bị00000—0———
18/10/2026J1 Nhật Bản@ Fagiano OkayamaT 3-0dự bị00000—0———
14/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Jeonbuk Hyundai MotorsT 2-0dự bị00000—0———
02/09/2026J1 Nhật Bản@ Tokyo VerdyT 2-0dự bị00000—0———
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs Cerezo OsakaT 1-0dự bị00000—0———
22/08/2026J1 Nhật Bản@ Yokohama F. MarinosB 0-122001002/202/4V6,10
15/08/2026J1 Nhật Bảnvs FC TokyoH 2-2dự bị00000—0———
08/08/2026J1 Nhật Bản@ Avispa FukuokaT 1-0dự bị00000—0———
06/06/2026J1 Nhật Bảnvs Shimizu S-PulseT 3-0890000053/5935/8—6,96
31/05/2026J1 Nhật Bản@ Shimizu S-PulseH 1-1760000016/2612/3—6,27

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 850 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 900 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/03/20171875 nghìn €
04/01/201819250 nghìn €
04/01/201920600 nghìn €
26/06/201920600 nghìn €
27/12/201921500 nghìn €
07/04/202021450 nghìn €
28/01/202122550 nghìn €
28/06/202122600 nghìn €
13/01/202223700 nghìn €
27/06/202223700 nghìn €
05/01/202324750 nghìn €
27/06/202324850 nghìn €
21/02/2024251,0 triệu €
11/06/2024251,0 triệu €
09/12/2024261,0 triệu €
28/05/202526900 nghìn €
14/12/202527800 nghìn €
02/06/202627900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Yokohama F. MarinosVissel KobeChuyển nhượng—
07/08/2019Tokyo VerdyYokohama F. MarinosHết hạn mượn 0.36M €360 nghìn €
31/01/2017Tokyo Verdy U18Tokyo VerdyChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy46
  • Sức mạnh50
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com