Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Koray Günter

Ittihad Kalba FCHậu vệGER
32Tuổi
185Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Koray Günter là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Ittihad Kalba FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
515Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
United Arab Emirates ADIB Cup2026-2027—332700001091%61%006,83
VĐQG UAE2026-2027—422240000090%50%006,39
Cúp Tổng thống UAE2026-2027—112100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
152/166 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
17/27 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
7
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/13 (61%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 224 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
98/108 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/13 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
6
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Tổng thống UAE · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 21 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Koray Günter · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG UAEvs Al-Jazira(UAE)H 2-2900000027/3013/6—6,62
08/10/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ Al-Ain FCH 2-2900000063/6903/4—6,80
02/10/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ Al-Wasl SCB 0-4900010047/5122/4—6,51
19/09/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Khor Fakkan SSCT 2-1900000142/4613/5—7,18
11/09/2026VĐQG UAE@ AjmanT 3-2860000138/4312/3—6,56
04/09/2026VĐQG UAEvs Al-Ain FCB 0-2250000020/210——6,45
21/08/2026VĐQG UAEvs Al-Wasl SCB 0-3230000013/1400/1—5,92
12/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al KholoodH 0-0900000135/4105/7—7,18
04/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al Ahli SCB 0-4900000012/1402/5—5,81
30/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al EttifaqB 1-3900000123/3101/3—5,85

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 300 nghìn €2013: 500 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 2,0 triệu €2014: 2,5 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 2,6 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 1,6 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 700 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 4,5 triệu €2020: 4,5 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 4,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 850 nghìn €2024: 850 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20122026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/201217300 nghìn €
12/01/201318500 nghìn €
27/06/201318500 nghìn €
19/02/2014192,0 triệu €
10/08/2014192,5 triệu €
25/01/2015202,0 triệu €
24/06/2015202,6 triệu €
17/01/2016212,0 triệu €
14/07/2016212,0 triệu €
09/01/2017221,6 triệu €
08/06/2017221,0 triệu €
11/02/201823700 nghìn €
28/05/201823500 nghìn €
19/12/2018241,0 triệu €
05/06/2019241,0 triệu €
11/12/2019251,5 triệu €
02/03/2020253,0 triệu €
07/04/2020252,4 triệu €
24/08/2020264,5 triệu €
28/12/2020264,5 triệu €
22/03/2021265,0 triệu €
02/06/2021265,0 triệu €
27/12/2021275,0 triệu €
06/06/2022275,0 triệu €
10/11/2022284,5 triệu €
14/06/2023283,5 triệu €
10/10/2023292,5 triệu €
19/12/2023291,2 triệu €
14/03/2024291,0 triệu €
30/05/202429850 nghìn €
03/10/202430850 nghìn €
22/12/202430700 nghìn €
19/03/202530700 nghìn €
17/06/202530700 nghìn €
17/12/202531700 nghìn €
03/06/202631600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026Al OkhdoodIttihad Kalba FCChuyển nhượng—
21/07/2025Hellas VeronaAl OkhdoodChuyển nhượng—
29/06/2025GoztepeHellas VeronaCho mượn—
30/06/2024Hellas VeronaGoztepeChuyển nhượng—
29/06/2024KaragumrukHellas VeronaCho mượn—
25/01/2024Hellas VeronaKaragumrukChuyển nhượng—
29/06/2023SampdoriaHellas VeronaCho mượn—
30/01/2023Hellas VeronaSampdoriaChuyển nhượng 0.095M €95 nghìn €
01/09/2020GenoaHellas VeronaHết hạn mượn 2.4M €2,4 triệu €
30/08/2020Hellas VeronaGenoaCho mượn—
18/07/2019GenoaHellas VeronaChuyển nhượng—
11/07/2018GalatasarayGenoaChuyển nhượng—
28/01/2014Borussia DortmundGalatasarayHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
30/06/2012Borussia Dortmund U19Borussia DortmundChuyển nhượng—
30/06/2011Dortmund U17Borussia Dortmund U19Chuyển nhượng—
30/06/2009Borussia Dortmund YouthDortmund U17Chuyển nhượng—
30/06/2008SpVg Brakel YouthBorussia Dortmund YouthChuyển nhượng—
30/06/2006SV Höxter YouthSpVg Brakel YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy44
  • Sức mạnh64
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com