
Koray Günter là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Ittihad Kalba FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
515Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 91% | 61% | 0 | 0 | 6,83 |
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 224 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 50% | 0 | 0 | 6,39 |
| Cúp Tổng thống UAE | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 152/166 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 17/27 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/13 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 224 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/108 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/13 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Tổng thống UAE · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 21 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Jazira(UAE) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/30 | 1 | 3/6 | — | 6,62 |
| 08/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al-Ain FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/69 | 0 | 3/4 | — | 6,80 |
| 02/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al-Wasl SC | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 47/51 | 2 | 2/4 | — | 6,51 |
| 19/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Khor Fakkan SSC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/46 | 1 | 3/5 | — | 7,18 |
| 11/09/2026 | VĐQG UAE | @ Ajman | T 3-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/43 | 1 | 2/3 | — | 6,56 |
| 04/09/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Ain FC | B 0-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/21 | 0 | — | — | 6,45 |
| 21/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Wasl SC | B 0-3 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | 0/1 | — | 5,92 |
| 12/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Kholood | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/41 | 0 | 5/7 | — | 7,18 |
| 04/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ahli SC | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 2/5 | — | 5,81 |
| 30/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ettifaq | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/31 | 0 | 1/3 | — | 5,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2012 | 17 | 300 nghìn € |
| 12/01/2013 | 18 | 500 nghìn € |
| 27/06/2013 | 18 | 500 nghìn € |
| 19/02/2014 | 19 | 2,0 triệu € |
| 10/08/2014 | 19 | 2,5 triệu € |
| 25/01/2015 | 20 | 2,0 triệu € |
| 24/06/2015 | 20 | 2,6 triệu € |
| 17/01/2016 | 21 | 2,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 21 | 2,0 triệu € |
| 09/01/2017 | 22 | 1,6 triệu € |
| 08/06/2017 | 22 | 1,0 triệu € |
| 11/02/2018 | 23 | 700 nghìn € |
| 28/05/2018 | 23 | 500 nghìn € |
| 19/12/2018 | 24 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 24 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 25 | 1,5 triệu € |
| 02/03/2020 | 25 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 2,4 triệu € |
| 24/08/2020 | 26 | 4,5 triệu € |
| 28/12/2020 | 26 | 4,5 triệu € |
| 22/03/2021 | 26 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 26 | 5,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 27 | 5,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 27 | 5,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 28 | 4,5 triệu € |
| 14/06/2023 | 28 | 3,5 triệu € |
| 10/10/2023 | 29 | 2,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 29 | 1,2 triệu € |
| 14/03/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 29 | 850 nghìn € |
| 03/10/2024 | 30 | 850 nghìn € |
| 22/12/2024 | 30 | 700 nghìn € |
| 19/03/2025 | 30 | 700 nghìn € |
| 17/06/2025 | 30 | 700 nghìn € |
| 17/12/2025 | 31 | 700 nghìn € |
| 03/06/2026 | 31 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Al Okhdood | Ittihad Kalba FC | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2025 | Hellas Verona | Al Okhdood | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Goztepe | Hellas Verona | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | Hellas Verona | Goztepe | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Karagumruk | Hellas Verona | Cho mượn | — |
| 25/01/2024 | Hellas Verona | Karagumruk | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Sampdoria | Hellas Verona | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Hellas Verona | Sampdoria | Chuyển nhượng 0.095M € | 95 nghìn € |
| 01/09/2020 | Genoa | Hellas Verona | Hết hạn mượn 2.4M € | 2,4 triệu € |
| 30/08/2020 | Hellas Verona | Genoa | Cho mượn | — |
| 18/07/2019 | Genoa | Hellas Verona | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2018 | Galatasaray | Genoa | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2014 | Borussia Dortmund | Galatasaray | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/06/2012 | Borussia Dortmund U19 | Borussia Dortmund | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Dortmund U17 | Borussia Dortmund U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Borussia Dortmund Youth | Dortmund U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | SpVg Brakel Youth | Borussia Dortmund Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | SV Höxter Youth | SpVg Brakel Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật40
- Tư duy44
- Sức mạnh64
- Thể lực55