Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Konstantinos Tsimikas

LiverpoolHậu vệGRE
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
4,5 triệu €Giá trị

Konstantinos Tsimikas là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Liverpool.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

16Trận ra sân
14Đá chính
1.163Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1163Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—443600012076%50%106,69
Cúp C1 châu Âu2026-2027—321820031091%61%007,62
Ngoại hạng Anh2026-2027—21640001175%22%005,93
Vòng loại World Cup châu Âu2026—665121007382%48%106,67
Summer Series Ngoại hạng Anh2026—11450000080%0%006,02

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
80/105 (76%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
7/17 (41%)
Chuyền dài chính xác
5/15 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
14
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/24 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
63
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 182 phút · điểm TB 7,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
117/128 (91%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
8/23 (34%)
Chuyền dài chính xác
9/9 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
6
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/18 (61%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 5,93

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/44 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/9 (22%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 512 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
180/217 (82%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
8/38 (21%)
Chuyền dài chính xác
12/26 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
7
Phá bóng
8
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/35 (48%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 17
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
84
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Summer Series Ngoại hạng Anh · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,02

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/26 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Konstantinos Tsimikas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Villarreal CFT 4-3900110441/4838/13—7,32
17/10/2026Ngoại hạng Anh@ BrentfordT 2-1dự bị00000—0———
14/10/2026Cúp C1 châu Âu@ LASK LinzT 6-3900200671/7503/4—9,20
11/10/2026Ngoại hạng Anhvs Manchester CityB 0-3dự bị00000—0———
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ĐứcH 0-0900010215/2226/11V6,46
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Hà LanH 2-2900010118/2511/5—6,05
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ĐứcT 1-090000019/1545/6—6,81
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SerbiaT 2-1900100338/4300/2—7,43
20/09/2026Ngoại hạng Anh@ Bournemouth AFCT 1-0dự bị00000—0———
12/09/2026Ngoại hạng Anhvs FulhamH 0-0450000020/3112/7—5,71

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 850 nghìn €2018: 1,8 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 4,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 9,0 triệu €2020: 9,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2023: 22,0 triệu €2024: 22,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 8,0 triệu €2026: 4,5 triệu €20142026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/11/201418100 nghìn €
26/09/201519200 nghìn €
20/06/201620250 nghìn €
20/12/201620250 nghìn €
26/03/201720300 nghìn €
20/06/201721300 nghìn €
25/10/201721500 nghìn €
16/01/201821750 nghìn €
11/06/201822850 nghìn €
06/12/2018221,8 triệu €
20/05/2019232,0 triệu €
22/09/2019233,5 triệu €
17/12/2019234,5 triệu €
07/04/2020233,5 triệu €
03/08/2020249,0 triệu €
12/10/2020249,0 triệu €
17/03/2021248,0 triệu €
07/06/2021258,0 triệu €
04/10/20212510,0 triệu €
22/12/20212510,0 triệu €
14/06/20222615,0 triệu €
02/11/20222618,0 triệu €
19/06/20232718,0 triệu €
18/12/20232722,0 triệu €
26/05/20242822,0 triệu €
15/12/20242820,0 triệu €
29/05/20252918,0 triệu €
22/12/20252910,0 triệu €
23/03/2026298,0 triệu €
28/05/2026304,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 4,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026AS RomaLiverpoolCho mượn—
30/08/2025LiverpoolAS RomaChuyển nhượng—
09/08/2020Olympiacos PiraeusLiverpoolHết hạn mượn 13M €13,0 triệu €
29/06/2018Willem IIOlympiacos PiraeusCho mượn—
30/06/2017Olympiacos PiraeusWillem IIChuyển nhượng—
29/06/2017EsbjergOlympiacos PiraeusCho mượn—
31/12/2016Olympiacos PiraeusEsbjergChuyển nhượng—
30/06/2015Olympiakos Piraeus U19Olympiacos PiraeusChuyển nhượng—
30/06/2014Panserraikos U19Olympiakos Piraeus U19Hết hạn mượn 0.035M €35 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy52
  • Sức mạnh59
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com