
Konstantinos Tsimikas là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Liverpool.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2014 | 18 | 100 nghìn € |
| 26/09/2015 | 19 | 200 nghìn € |
| 20/06/2016 | 20 | 250 nghìn € |
| 20/12/2016 | 20 | 250 nghìn € |
| 26/03/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 20/06/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 25/10/2017 | 21 | 500 nghìn € |
| 16/01/2018 | 21 | 750 nghìn € |
| 11/06/2018 | 22 | 850 nghìn € |
| 06/12/2018 | 22 | 1,8 triệu € |
| 20/05/2019 | 23 | 2,0 triệu € |
| 22/09/2019 | 23 | 3,5 triệu € |
| 17/12/2019 | 23 | 4,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 3,5 triệu € |
| 03/08/2020 | 24 | 9,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 24 | 9,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 24 | 8,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 25 | 8,0 triệu € |
| 04/10/2021 | 25 | 10,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 25 | 10,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 26 | 15,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 26 | 18,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 27 | 18,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 27 | 22,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 28 | 22,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 28 | 20,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 29 | 18,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 29 | 10,0 triệu € |
| 23/03/2026 | 29 | 8,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 30 | 4,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 4,5 triệu €.