Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Konrad Gruszkowski

Arka GdyniaTiền vệPOL
25Tuổi
183Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Konrad Gruszkowski là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Arka Gdynia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
941Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
941Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Ba Lan2026-2027—111194110100——30—
Cúp Ba Lan2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 941 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Konrad Gruszkowski · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/05/2026VĐQG Ba Lan@ Piast GliwiceH 0-0dự bị00000—0———
03/05/2026VĐQG Ba Lanvs Bruk Bet TermalicaT 5-1dự bị00000—0———
25/04/2026VĐQG Ba Lan@ Korona KielceH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 600 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/01/202119100 nghìn €
20/05/202120300 nghìn €
14/10/202120550 nghìn €
30/12/2021201,0 triệu €
13/06/202221600 nghìn €
17/11/202221200 nghìn €
04/04/202322100 nghìn €
15/06/20232250 nghìn €
26/12/202322200 nghìn €
06/06/202423200 nghìn €
26/12/202423200 nghìn €
05/06/202524200 nghìn €
07/12/202524150 nghìn €
03/06/202625150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026GKS KatowiceArka GdyniaChuyển nhượng—
22/01/2025Dunajska StredaGKS KatowiceChuyển nhượng—
30/06/2023Wisla KrakowDunajska StredaChuyển nhượng—
17/08/2020Wisla Krakow YouthWisla KrakowChuyển nhượng—
29/06/2020Motor LublinWisla Krakow YouthCho mượn—
08/08/2019Wisla Krakow YouthMotor LublinChuyển nhượng—
30/06/2018Progres Krakow U19Wisla Krakow YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy44
  • Sức mạnh60
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com