Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Konrad de la Fuente

Sporting GijonTiền đạoUSA
25Tuổi
170Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Konrad de la Fuente là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Sporting Gijon.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
214Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—532140002169%38%006,27

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 214 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/43 (69%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/31 (38%)
Không chiến thắng / thua
5 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 12
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Konrad de la Fuente · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/09/2026La Liga 2vs EldenseB 0-121000007/703/5—6,43
05/09/2026La Liga 2vs Girona FCB 0-245000006/800/4—5,87
29/08/2026La Liga 2@ TenerifeT 1-059000007/1101/8—6,31
24/08/2026La Liga 2vs Burgos CFT 1-061001006/1013/8—6,22
18/08/2026La Liga 2vs SabadellH 0-028001104/725/6—6,54
25/07/2026VĐQG Thụy Sĩvs GrasshopperH 1-131000008/1123/7V6,22
16/05/2026La Liga 2vs MalagaB 1-445000013/302/8—5,86
09/05/2026La Liga 2vs CastellonH 1-1900011214/1912/12—6,34
03/05/2026La Liga 2@ Sporting GijonT 2-1631032016/1802/6—7,43
27/04/2026La Liga 2vs Racing SantanderH 0-045001005/525/10—6,71

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 2,5 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 4,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 1,2 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €20192026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/05/201917500 nghìn €
10/02/202018500 nghìn €
07/04/202018450 nghìn €
22/07/2020192,5 triệu €
07/10/2020192,5 triệu €
07/01/2021192,5 triệu €
09/06/2021194,0 triệu €
07/10/2021206,0 triệu €
15/12/2021206,0 triệu €
29/05/2022206,0 triệu €
06/11/2022214,5 triệu €
26/02/2023213,0 triệu €
21/05/2023212,5 triệu €
12/10/2023221,5 triệu €
19/12/2023221,0 triệu €
25/03/202422800 nghìn €
23/06/202422800 nghìn €
22/12/2024231,2 triệu €
09/06/202523800 nghìn €
15/10/202524600 nghìn €
29/12/202524700 nghìn €
21/06/202624700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/07/2026Lausanne SportsSporting GijonChuyển nhượng—
29/06/2026AD CeutaLausanne SportsCho mượn—
31/08/2025Lausanne SportsAD CeutaChuyển nhượng—
23/07/2024MarseilleLausanne SportsChuyển nhượng—
29/06/2024EibarMarseilleCho mượn—
07/08/2023MarseilleEibarChuyển nhượng—
29/06/2023Olympiacos PiraeusMarseilleCho mượn—
12/08/2022MarseilleOlympiacos PiraeusChuyển nhượng—
30/06/2021FC Barcelona AtlèticMarseilleHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/06/2020Barcelona U19FC Barcelona AtlèticChuyển nhượng—
30/06/2018Barcelona U18Barcelona U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Barcelona U16Barcelona U18Chuyển nhượng—
30/06/2016FC Barcelona YouthBarcelona U16Chuyển nhượng—
30/06/2013CF Damm YouthFC Barcelona YouthChuyển nhượng—
30/06/2012CE Tecnofutbol YouthCF Damm YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy47
  • Sức mạnh34
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com