
Komnen Andrić là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Torpedo Kutaisi.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/04/2013 | 17 | 150 nghìn € |
| 26/12/2013 | 18 | 150 nghìn € |
| 10/11/2014 | 19 | 150 nghìn € |
| 14/06/2015 | 19 | 300 nghìn € |
| 22/11/2015 | 20 | 350 nghìn € |
| 28/05/2016 | 20 | 350 nghìn € |
| 28/07/2016 | 21 | 350 nghìn € |
| 21/02/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 19/06/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 22/10/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 17/03/2018 | 22 | 450 nghìn € |
| 24/09/2018 | 23 | 700 nghìn € |
| 10/03/2019 | 23 | 1,0 triệu € |
| 15/09/2019 | 24 | 950 nghìn € |
| 26/12/2019 | 24 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 550 nghìn € |
| 26/07/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 28/12/2020 | 25 | 700 nghìn € |
| 01/06/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 29/12/2021 | 26 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2022 | 26 | 1,5 triệu € |
| 18/09/2022 | 27 | 2,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 27 | 2,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 27 | 1,8 triệu € |
| 17/12/2023 | 28 | 1,5 triệu € |
| 18/03/2024 | 28 | 1,2 triệu € |
| 02/06/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 29 | 850 nghìn € |
| 08/06/2025 | 29 | 850 nghìn € |
| 18/12/2025 | 30 | 700 nghìn € |
| 09/06/2026 | 30 | 600 nghìn € |
| 14/09/2026 | 31 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 450 nghìn €.