
Koki Tsukagawa
32Tuổi
184Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Koki Tsukagawa là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Suwon Football Club.
Tiểu sử Koki Tsukagawa
Koki Tsukagawa là tiền vệ người Japan, 32 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Suwon Football Club. Sinh ngày 16/07/1994, cầu thủ cao 184 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, cầu thủ có 5 trận, 105 phút thi đấu tại Korean K League 2 và điểm trung bình 6,66. Giá trị thị trường hiện tại là 200 nghìn €, cao nhất từng đạt 400 nghìn € vào năm 2024. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 08/07/2026, từ PT Prachuap FC đến Suwon Football Club.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
105Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 5 | 1 | 105 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 86% | 50% | 0 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 105 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/72 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/20 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | Korean K League 2 | vs Hwaseong FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Korean K League 2 | @ Jeonnam Dragons | T 3-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,80 |
| 13/09/2026 | Korean K League 2 | vs Cheonan City | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Korean K League 2 | @ Yongin FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Korean K League 2 | vs Busan I Park | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Korean K League 2 | vs Gimhae City | T 2-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/43 | 1 | 5/8 | — | 6,68 |
| 15/08/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Samsung Bluewings | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Korean K League 2 | @ Paju Frontier FC | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/1 | — | 6,82 |
| 25/07/2026 | Korean K League 2 | @ Daegu Football Club | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/8 | 2 | 4/8 | — | 6,87 |
| 18/07/2026 | Korean K League 2 | vs Seoul E-Land FC | H 2-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/15 | 0 | 0/2 | — | 6,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/03/2017 | 22 | 25 nghìn € |
| 04/01/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 04/01/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 26/06/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 27/12/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 28/01/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 28/06/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 13/01/2022 | 27 | 350 nghìn € |
| 27/06/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 05/01/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 27/06/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 21/02/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 11/06/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 09/12/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 28/05/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 14/12/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 14/05/2026 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | PT Prachuap FC | Suwon Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2026 | FC Tokyo | PT Prachuap FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2026 | Mito Hollyhock | FC Tokyo | Cho mượn | — |
| 09/06/2025 | FC Tokyo | Mito Hollyhock | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | Kyoto Sanga | FC Tokyo | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | FC Tokyo | Kyoto Sanga | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2022 | Kawasaki Frontale | FC Tokyo | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2021 | Matsumoto Yamaga FC | Kawasaki Frontale | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | FC Gifu | Matsumoto Yamaga FC | Cho mượn | — |
| 18/07/2019 | Matsumoto Yamaga FC | FC Gifu | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2019 | Fagiano Okayama | Matsumoto Yamaga FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2017 | Ryutsu Keizai University | Fagiano Okayama | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2013 | High School (Japan) | Ryutsu Keizai University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật43
- Tư duy46
- Sức mạnh54
- Thể lực42