
Koffi Djidji là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Livorno.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
73Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
4,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 75% | 2 | 1 | 4,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 4,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/31 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/8 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | vs Grosseto | H 4-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Serie C | @ Forli | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Serie C | vs Pescara | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Serie C | vs FC Vado | T 3-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 0 | 4/4 | — | 6,90 |
| 12/09/2026 | Serie C | @ Spezia | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Serie C | @ Asd Pineto Calcio | H 0-0 | 40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | 1/3 | Đ | — |
| 25/08/2026 | Serie C | vs Sassari Torres | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2011 | 18 | 150 nghìn € |
| 24/12/2011 | 19 | 150 nghìn € |
| 31/05/2012 | 19 | 150 nghìn € |
| 03/01/2013 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/05/2013 | 20 | 200 nghìn € |
| 13/01/2014 | 21 | 300 nghìn € |
| 06/08/2014 | 21 | 500 nghìn € |
| 13/01/2015 | 22 | 600 nghìn € |
| 05/06/2015 | 22 | 600 nghìn € |
| 05/09/2015 | 22 | 800 nghìn € |
| 03/02/2016 | 23 | 1,5 triệu € |
| 12/07/2016 | 23 | 2,0 triệu € |
| 15/01/2017 | 24 | 1,8 triệu € |
| 31/05/2017 | 24 | 2,0 triệu € |
| 23/01/2018 | 25 | 3,5 triệu € |
| 03/06/2018 | 25 | 3,5 triệu € |
| 19/12/2018 | 26 | 4,5 triệu € |
| 05/06/2019 | 26 | 5,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 27 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 3,2 triệu € |
| 24/08/2020 | 27 | 3,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 28 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 28 | 1,8 triệu € |
| 27/12/2021 | 29 | 3,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 29 | 3,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 29 | 3,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 30 | 3,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 31 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2024 | 31 | 2,5 triệu € |
| 15/10/2024 | 31 | 2,0 triệu € |
| 03/04/2025 | 32 | 1,0 triệu € |
| 20/10/2025 | 32 | 500 nghìn € |
| 08/04/2026 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2026 | Free player | Livorno | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Torino | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2021 | Crotone | Torino | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | Torino | Crotone | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Nantes | Torino | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/06/2019 | Torino | FC Nantes | Cho mượn | — |
| 16/08/2018 | FC Nantes | Torino | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Nantes B | FC Nantes | Chuyển nhượng | — |
| 18/03/2011 | Nantes U19 | FC Nantes B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | FC Nantes Youth | Nantes U19 | Chuyển nhượng | — |