Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kim Min-tae

Machida ZelviaHậu vệKOR
32Tuổi
187Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

Kim Min-tae là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Machida Zelvia.

Tiểu sử Kim Min-tae

Min-Tae Kim là hậu vệ người South Korea, 32 tuổi, hiện khoác áo Machida Zelvia. Hồ sơ ghi nhận chiều cao 187 cm, cân nặng 78 kg và chân thuận phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận, 349 phút thi đấu và điểm trung bình 5,50. Giá trị thị trường hiện là 325 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 1,0 triệu € vào năm 2019. Ngày 04/02/2026, Min-Tae Kim chuyển đến Machida Zelvia theo hình thức chuyển nhượng từ Shonan Bellmare.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
529Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Á2026-2027—332590000096%65%007,04
J1 Nhật Bản2026-2027—311800002088%60%106,83
Cúp Thiên Hoàng2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 259 phút · điểm TB 7,04

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
192/200 (96%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
9/13 (69%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/20 (65%)
Không chiến thắng / thua
7 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/10/2026

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
92/104 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
5
Phá bóng
18
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/23 (60%)
Không chiến thắng / thua
10 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/11/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kim Min-tae · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/11/2026J1 Nhật Bảnvs Gamba OsakaH 0-0900000050/5537/12V6,82
29/10/2026Cúp C2 châu Á@ Shanghai ShenhuaT 1-0900000077/8236/7—7,26
24/10/2026J1 Nhật Bản@ Vissel KobeH 0-0450010018/1906/10—6,75
15/10/2026Cúp C2 châu Á@ Tampines Rovers FCT 1-0900000397/9912/4—7,19
17/09/2026Cúp C2 châu Ávs Preah Khan Reach Svay Rieng FCT 2-0790000018/1905/9—6,66
12/09/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosH 1-1450010024/3011/1—6,92
06/09/2026J1 Nhật Bản@ Nagoya GrampusT 3-1dự bị00000—0———
13/05/2026J1 Nhật Bảnvs Tokyo VerdyH 0-0dự bị00000—0———
10/05/2026J1 Nhật Bản@ JEF United Ichihara ChibaT 2-0dự bị00000—0———
06/05/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 325 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 325 nghìn €20152026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/02/20152150 nghìn €
30/06/201521300 nghìn €
24/02/201622350 nghìn €
24/03/201723250 nghìn €
04/01/201824325 nghìn €
04/01/201925800 nghìn €
26/06/201925800 nghìn €
27/12/2019261,0 triệu €
07/04/202026800 nghìn €
28/01/202127800 nghìn €
28/06/202127700 nghìn €
13/01/202228700 nghìn €
27/06/202228700 nghìn €
05/01/202329700 nghìn €
27/06/202329500 nghìn €
21/02/202430500 nghìn €
11/06/202430600 nghìn €
09/12/202431550 nghìn €
28/05/202531500 nghìn €
14/12/202532450 nghìn €
02/06/202632325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 325 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/02/2026Shonan BellmareMachida ZelviaChuyển nhượng tự do—
30/01/2026Shimizu S-PulseShonan BellmareHết hạn mượn—
14/08/2025Shonan BellmareShimizu S-PulseCho mượn—
31/01/2024Kashima AntlersShonan BellmareChuyển nhượng tự do—
30/01/2024Shonan BellmareKashima AntlersHết hạn mượn—
16/07/2023Kashima AntlersShonan BellmareCho mượn—
08/01/2022Hokkaido Consadole SapporoKashima AntlersChuyển nhượng tự do—
31/12/2021Nagoya GrampusHokkaido Consadole SapporoHết hạn mượn—
10/08/2021Hokkaido Consadole SapporoNagoya GrampusCho mượn—
05/01/2017Vegalta SendaiHokkaido Consadole SapporoChuyển nhượng tự do—
31/01/2015Kwangwoon UniversityVegalta SendaiChuyển nhượng tự do—
31/12/2011Bupyeong High SchoolKwangwoon UniversityChuyển nhượng tự do—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy44
  • Sức mạnh75
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com