Kim Kyong-rim là thủ môn 22 tuổi quốc tịch PRK, hiện khoác áo Naegohyang (nữ).
Tiểu sử Kim Kyong-rim
Kim Kyong-rim là thủ môn của Naegohyang (nữ), quốc tịch North Korea, 22 tuổi. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 63 kg và có ngày sinh 21/10/2004. Ở mùa 2027, cầu thủ ra sân 1 trận với 90 phút thi đấu và điểm trung bình 6,57. Tại Cúp C1 châu Á (nữ) mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 01/11/2026.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
57%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 nữ FIFA | 2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C1 châu Á (nữ) | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 57% | 100% | 0 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 nữ FIFA · mùa 2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/10/2026
Cúp C1 châu Á (nữ) · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,57
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/7 (57%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/11/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/2026 | Cúp C1 châu Á (nữ) | vs Ayeyawady Utd (nữ) | T 7-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 1/1 | — | 6,57 |
| 25/10/2026 | Cúp C1 nữ FIFA | vs Auckland United (nữ) | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | Cúp C1 châu Á (nữ) | @ NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/05/2026 | Cúp C1 châu Á (nữ) | vs Suwon FC (nữ) | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/03/2026 | Cúp C1 châu Á (nữ) | vs TP.HCM (nữ) | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |