
Kim Jun-hong
23Tuổi
188Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị
Kim Jun-hong là thủ môn 23 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Suwon Samsung Bluewings.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
28Đá chính
2.520Phút
52Cứu thua
71%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 23 | 23 | 2.070 | 52 | 4 | 11 | 71% | 90% | 2 | 0 | 6,60 |
| Asiad | 2026 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 2.070 phút · điểm TB 6,60
Thủ môn
- Cứu thua
- 52
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 10/10
- Bắt bóng bổng tốt
- 8
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 462/642 (71%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 130/307 (42%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/11 (90%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 183
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 7
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Asiad · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Korean K League 2 | vs Hwaseong FC | T 3-2 | 90 | 7 | 1 | 0 | 13/18 | 0 | — | — | 6,00 |
| 11/10/2026 | Korean K League 2 | vs Ansan Greeners FC | T 4-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 21/24 | 0 | — | — | 6,10 |
| 30/09/2026 | Asiad | vs U23 Trung Quốc | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 14/29 | 0 | 1/1 | — | 6,10 |
| 22/08/2026 | Korean K League 2 | @ Cheonan City | T 1-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 26/34 | 0 | 2/2 | — | 7,45 |
| 15/08/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Football Club | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 34/43 | 0 | — | — | 6,27 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | vs Gimhae City | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 20/23 | 0 | — | — | 7,17 |
| 01/08/2026 | Korean K League 2 | @ Chungbuk Cheongju FC | H 2-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 17/18 | 0 | — | — | 6,45 |
| 25/07/2026 | Korean K League 2 | @ Busan I Park | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 23/37 | 0 | — | V | 5,87 |
| 19/07/2026 | Korean K League 2 | vs Paju Frontier FC | H 0-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 30/32 | 0 | — | — | 6,83 |