
Kilian Bevis là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Wuhan Three Towns.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
20Đá chính
1.861Phút
7Bàn thắng
5Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
265Phút/bàn
19/46Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 23 | 20 | 1.811 | 7 | 0 | 5 | 46 | 19 | 77% | 45% | 3 | 0 | 7,01 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 0 | 50 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.811 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 19/46
- Sút trong vòng cấm
- 31
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 8
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 23/68
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/35
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/9/10
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 434/557 (77%)
- Chuyền quyết định
- 32
- Tạt bóng chính xác
- 30/110 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/42 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 94/208 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 81 / 91
- Bị tước bóng
- 27
- Mất quyền kiểm soát
- 318
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 35
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 50 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Shenhua | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 29/39 | 2 | 5/9 | — | 6,53 |
| 11/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Liaoning Tieren | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/24 | 2 | 2/2 | — | 6,32 |
| 18/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Zhejiang Professional FC | B 1-4 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 26/32 | 0 | 3/7 | — | 6,31 |
| 12/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Henan FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 21/27 | 0 | 2/6 | — | 6,47 |
| 05/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao West Coast | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 5 | 2 | 1 | 30/33 | 1 | 3/8 | — | 8,89 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Qingdao Hainiu | T 5-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 16/22 | 2 | 6/14 | — | 7,73 |
| 22/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Tianjin Jinmen Tiger | H 0-0 | 84 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 38/39 | 0 | 2/12 | — | 6,44 |
| 14/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Port | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 20/25 | 2 | 4/11 | — | 7,70 |
| 01/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Chengdu Rongcheng | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 21/26 | 2 | 4/10 | — | 6,32 |
| 25/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chongqing Tonglianglong | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/33 | 0 | 5/10 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/12/2019 | 21 | 25 nghìn € |
| 28/06/2020 | 22 | 75 nghìn € |
| 28/02/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 23/06/2021 | 23 | 75 nghìn € |
| 09/11/2021 | 23 | 75 nghìn € |
| 19/04/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 21/11/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 16/05/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 26/12/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 09/06/2024 | 26 | 750 nghìn € |
| 26/12/2024 | 26 | 900 nghìn € |
| 11/06/2025 | 27 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 27 | 1,0 triệu € |
| 07/06/2026 | 28 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | Radnicki 1923 Kragujevac | Wuhan Three Towns | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Valletta FC | Radnicki 1923 Kragujevac | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2022 | Birkirkara FC | Valletta FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2021 | Messina | Birkirkara FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2019 | Castelvetro Calcio | Messina | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật60
- Tư duy57
- Sức mạnh41
- Thể lực45