Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kike Gómez

Lincoln Red Imps FCTiền đạoESP
32Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Kike Gómez là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Lincoln Red Imps FC.

Tiểu sử Kike Gómez

Kike Gómez là tiền đạo mang quốc tịch Spain, sinh ngày 04/05/1994 và hiện 32 tuổi. Cầu thủ thi đấu cho Lincoln Red Imps FC, thuận chân phải và có hợp đồng đến 30/08/2027. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 2 trận với 141 phút thi đấu, ghi 1 bàn và có điểm trung bình 6,71. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 150 nghìn € (2023).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
67Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,34Bàn/90 phút
67Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11671002162%28%007,43

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 7,43

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/16 (62%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/7 (28%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kike Gómez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Cúp C3 châu Âu@ BrannB 1-2671021010/1602/7—7,43
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Larne FCT 2-011910000—0—V7,11
20/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Larne FCB 0-22200000—0——6,30
14/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Omonia Nicosia FCB 0-11800000—0——6,60
07/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Omonia Nicosia FCH 1-1dự bị00000—0———
28/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Mjallby AIFH 0-06500000—0———
21/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Mjallby AIFB 0-36200000—0———
14/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Inter Club d'EscaldesH 1-11600000—0——6,20
07/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Inter Club d'EscaldesT 3-13101000—0———
19/12/2025Cúp C3 châu Âu@ Legia WarszawaB 1-428000003/412/6—6,23

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20182026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/10/20182450 nghìn €
14/11/202127125 nghìn €
23/06/202228125 nghìn €
20/12/202228150 nghìn €
25/05/202329150 nghìn €
28/12/202329150 nghìn €
05/12/202430125 nghìn €
27/05/202531125 nghìn €
26/11/202531100 nghìn €
06/05/202632100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com