
Kiera Meyers là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Adelaide United (nữ).
Tiểu sử Kiera Meyers
Kiera Meyers là tiền đạo của Adelaide United (nữ), quốc tịch Australia và hiện 19 tuổi. Cầu thủ cao 168 cm, nặng 55 kg và sinh ngày 22/06/2007. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 2 trận trong A-League (nữ), tổng 161 phút, với điểm trung bình 6,16. Ngày sinh của cầu thủ là 22/06/2007, và tuổi được ghi nhận là 19.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 29/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
249Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 249 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 81% | 40% | 0 | 0 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
A-League (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 249 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/72 (81%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/22 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 12
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/10/2026 | A-League (nữ) | @ Central Coast Mariners (nữ) | B 0-2 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 2 | 3/9 | — | 5,85 |
| 24/10/2026 | A-League (nữ) | vs Perth Glory (nữ) | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/21 | 1 | 4/6 | — | 6,70 |
| 18/10/2026 | A-League (nữ) | @ Sydney FC (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 23/29 | 1 | 2/7 | — | 6,30 |
| 10/05/2026 | A-League (nữ) | @ Wellington Phoenix (nữ) | B 0-2 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/1 | — | 6,38 |
| 03/05/2026 | A-League (nữ) | vs Wellington Phoenix (nữ) | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,49 |
| 25/04/2026 | A-League (nữ) | vs Adelaide United (nữ) | T 3-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,48 |
| 04/04/2026 | A-League (nữ) | @ Canberra United (nữ) | T 2-1 | 47 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 0/3 | — | 6,37 |
| 27/03/2026 | A-League (nữ) | vs Perth Glory (nữ) | T 5-2 | 69 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 1/6 | — | 6,10 |
| 20/03/2026 | A-League (nữ) | vs Newcastle Jets (nữ) | T 4-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,48 |