
Kiana Palacios là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Utah Royals (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
24Đá chính
1.949Phút
6Bàn thắng
4Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
324Phút/bàn
16/43Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 27 | 23 | 1.857 | 4 | 0 | 4 | 31 | 10 | 68% | 41% | 2 | 0 | 6,62 |
| Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) | 2026 | — | 3 | 1 | 92 | 2 | 0 | 0 | 12 | 6 | 87% | 44% | 0 | 0 | 7,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.857 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 10/31
- Sút trong vòng cấm
- 29
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 12/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 189/275 (68%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 4/18 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/13 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 86/206 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 33 / 38
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 53 / 82
- Bị tước bóng
- 32
- Mất quyền kiểm soát
- 194
- Phạm lỗi
- 31
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 92 phút · điểm TB 7,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/12
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/24 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Seattle Reign (nữ) | H 0-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 2 | 4/5 | — | 6,31 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Kansas City Current (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 13/19 | 1 | 3/13 | — | 6,40 |
| 14/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Jamaica (nữ) | T 3-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/1 | — | 6,57 |
| 10/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Jamaica (nữ) | B 3-4 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 2/6 | — | 5,70 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Racing Louisville (nữ) | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/11 | 0 | 2/9 | V | 6,03 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs North Carolina Courage (nữ) | T 2-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 6/7 | — | 6,01 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Angel City FC (nữ) | B 0-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/5 | 1 | 4/6 | — | 6,35 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Houston Dash (nữ) | T 1-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 1/10 | — | 6,30 |
| 05/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Boston Legacy (nữ) | B 1-2 | 89 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/13 | 0 | 3/12 | — | 7,24 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Orlando Pride (nữ) | T 2-1 | 88 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 9/11 | 0 | 2/5 | — | 7,04 |