Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ki Sung-Yueng

Pohang SteelersTiền vệKOR
37Tuổi
189Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
375 nghìn €Giá trị

Ki Sung-Yueng là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Pohang Steelers.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

28Trận ra sân
19Đá chính
1.500Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/13Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—11450000081%66%005,89
K League 12026—27181.45500113391%46%206,44

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 5,89

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/16 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

K League 1 · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.455 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/13
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
858/937 (91%)
Chuyền quyết định
29
Tạt bóng chính xác
35/88 (39%)
Chuyền dài chính xác
62/86 (72%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
10
Phá bóng
27
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/62 (46%)
Không chiến thắng / thua
9 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 28
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
155
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ki Sung-Yueng · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Johor Darul Ta'zim FCB 0-2450000113/1612/3—5,89
09/10/2026K League 1@ Incheon United ClubB 0-3650000326/2800/2—5,80
20/09/2026K League 1vs FC SeoulT 2-1740010218/2112/3V6,15
12/09/2026K League 1@ Daejeon Hana CitizenH 2-2780000039/4301/2——
05/09/2026K League 1@ Jeonbuk Hyundai MotorsB 0-2720032137/4403/4—5,70
30/08/2026K League 1@ Gangwon FCH 0-0620000142/4711/2—6,59
25/08/2026K League 1@ Jeju SK FCT 2-1720000056/6102/3—7,05
22/08/2026K League 1@ Bucheon FC 1995B 0-3310000137/380——6,52
15/08/2026K League 1@ Gwangju Football ClubT 2-1600000155/5600/1—7,20
08/08/2026K League 1vs Ulsan HD FCB 0-2270000017/1700/2—6,07
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com