
Ki Sung-Yueng là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Pohang Steelers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
19Đá chính
1.500Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/13Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 66% | 0 | 0 | 5,89 |
| K League 1 | 2026 | — | 27 | 18 | 1.455 | 0 | 0 | 1 | 13 | 3 | 91% | 46% | 2 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 5,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/16 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
K League 1 · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.455 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/13
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 858/937 (91%)
- Chuyền quyết định
- 29
- Tạt bóng chính xác
- 35/88 (39%)
- Chuyền dài chính xác
- 62/86 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/62 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 28
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 155
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Johor Darul Ta'zim FC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/16 | 1 | 2/3 | — | 5,89 |
| 09/10/2026 | K League 1 | @ Incheon United Club | B 0-3 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 26/28 | 0 | 0/2 | — | 5,80 |
| 20/09/2026 | K League 1 | vs FC Seoul | T 2-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 18/21 | 1 | 2/3 | V | 6,15 |
| 12/09/2026 | K League 1 | @ Daejeon Hana Citizen | H 2-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/43 | 0 | 1/2 | — | — |
| 05/09/2026 | K League 1 | @ Jeonbuk Hyundai Motors | B 0-2 | 72 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 37/44 | 0 | 3/4 | — | 5,70 |
| 30/08/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/47 | 1 | 1/2 | — | 6,59 |
| 25/08/2026 | K League 1 | @ Jeju SK FC | T 2-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/61 | 0 | 2/3 | — | 7,05 |
| 22/08/2026 | K League 1 | @ Bucheon FC 1995 | B 0-3 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/38 | 0 | — | — | 6,52 |
| 15/08/2026 | K League 1 | @ Gwangju Football Club | T 2-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 55/56 | 0 | 0/1 | — | 7,20 |
| 08/08/2026 | K League 1 | vs Ulsan HD FC | B 0-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/17 | 0 | 0/2 | — | 6,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/10/2008 | 19 | 350 nghìn € |
| 15/01/2009 | 19 | 3,0 triệu € |
| 21/10/2010 | 21 | 3,5 triệu € |
| 02/02/2011 | 22 | 4,0 triệu € |
| 04/07/2011 | 22 | 4,0 triệu € |
| 03/02/2012 | 23 | 3,5 triệu € |
| 23/07/2012 | 23 | 3,5 triệu € |
| 08/09/2012 | 23 | 7,0 triệu € |
| 27/01/2013 | 24 | 7,0 triệu € |
| 01/07/2013 | 24 | 8,0 triệu € |
| 17/09/2013 | 24 | 6,0 triệu € |
| 14/01/2014 | 24 | 6,5 triệu € |
| 11/08/2014 | 25 | 6,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 26 | 8,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 26 | 10,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 27 | 8,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 27 | 7,5 triệu € |
| 19/02/2017 | 28 | 7,5 triệu € |
| 27/06/2017 | 28 | 7,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 28 | 7,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 29 | 7,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 29 | 6,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 30 | 6,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 30 | 4,5 triệu € |
| 04/03/2020 | 31 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 2,4 triệu € |
| 26/07/2020 | 31 | 2,4 triệu € |
| 20/12/2020 | 31 | 1,2 triệu € |
| 21/06/2021 | 32 | 1,0 triệu € |
| 25/12/2021 | 32 | 900 nghìn € |
| 17/06/2022 | 33 | 800 nghìn € |
| 26/12/2022 | 33 | 750 nghìn € |
| 22/06/2023 | 34 | 700 nghìn € |
| 18/12/2023 | 34 | 600 nghìn € |
| 13/06/2024 | 35 | 550 nghìn € |
| 04/12/2024 | 35 | 500 nghìn € |
| 02/06/2025 | 36 | 450 nghìn € |
| 15/12/2025 | 36 | 400 nghìn € |
| 20/05/2026 | 37 | 375 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 375 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2025 | FC Seoul | Pohang Steelers | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2020 | RCD Mallorca | FC Seoul | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Newcastle United | RCD Mallorca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Swansea City | Newcastle United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2014 | Sunderland | Swansea City | Cho mượn | — |
| 30/08/2013 | Swansea City | Sunderland | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2012 | Celtic FC | Swansea City | Hết hạn mượn 7M € | 7,0 triệu € |
| 31/12/2009 | FC Seoul | Celtic FC | Hết hạn mượn 2.4M € | 2,4 triệu € |
| 31/12/2005 | Kumho High School (-2010) | FC Seoul | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2004 | John Paul College | Kumho High School (-2010) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật56
- Tư duy59
- Sức mạnh47
- Thể lực43