Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Khaled Narey

Al-Raed SFCTiền vệTOG
32Tuổi
180Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
1,7 triệu €Giá trị

Khaled Narey là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch TOG, hiện khoác áo Al-Raed SFC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
587Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
195Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Saudi2026-2027—7758731112578%27%106,27

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 587 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/12
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
123/156 (78%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/15 (6%)
Chuyền dài chính xác
4/9 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/58 (27%)
Không chiến thắng / thua
1 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 37
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
84
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Khaled Narey · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Hạng Nhất Saudivs Al SaqerB 0-2900031116/2102/8—5,70
15/10/2026Hạng Nhất Saudivs Jeddah Sports ClubT 1-0901032121/3022/9—7,60
20/09/2026Hạng Nhất Saudi@ Al ZulfiB 0-482002009/1205/9V6,00
15/09/2026Hạng Nhất Saudi@ Al Najma(KSA)H 1-173011017/1101/7—6,30
09/09/2026Hạng Nhất Saudivs Al JeelT 3-0862022219/2102/7—8,00
03/09/2026Hạng Nhất Saudi@ Al Ula FCB 0-2760000017/1902/8—4,70
28/08/2026Hạng Nhất Saudivs HajerB 2-3900010134/4201/9—5,60
22/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al RiyadhB 0-1dự bị00000—0———
16/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al KhaleejT 3-1451121213/1512/8—8,39
12/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al KholoodH 0-0900010011/1401/10—6,29

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2014: 50 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 750 nghìn €2017: 900 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 1,8 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,7 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,7 triệu €20132026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/08/20131925 nghìn €
01/01/20141950 nghìn €
27/03/201419100 nghìn €
07/05/201419100 nghìn €
29/06/201419100 nghìn €
05/11/201420200 nghìn €
12/03/201520200 nghìn €
30/06/201520300 nghìn €
10/02/201621300 nghìn €
21/07/201621300 nghìn €
05/10/201622500 nghìn €
22/01/201722750 nghìn €
26/06/201722900 nghìn €
21/01/201823900 nghìn €
18/06/201823900 nghìn €
20/08/2018241,8 triệu €
07/01/2019242,5 triệu €
11/06/2019242,0 triệu €
12/12/2019251,5 triệu €
01/04/2020251,0 triệu €
07/04/202025800 nghìn €
07/02/202126800 nghìn €
15/06/202126800 nghìn €
12/10/2021271,0 triệu €
14/12/2021271,5 triệu €
22/03/2022272,0 triệu €
15/06/2022272,0 triệu €
06/11/2022282,5 triệu €
21/05/2023283,0 triệu €
14/12/2023292,7 triệu €
03/06/2024292,5 triệu €
12/12/2024302,5 triệu €
17/12/2025312,0 triệu €
03/06/2026311,7 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,7 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/08/2026Al OkhdoodAl-Raed SFCChuyển nhượng—
06/09/2025Al Ula FCAl OkhdoodChuyển nhượng—
07/01/2025Al KhaleejAl Ula FCHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
27/08/2023PAOK SalonikiAl KhaleejHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
16/07/2022Fortuna DusseldorfPAOK SalonikiHết hạn mượn 1.7M €1,7 triệu €
30/06/2021Hamburger SVFortuna DusseldorfChuyển nhượng—
30/06/2018SpVgg Greuther FürthHamburger SVHết hạn mượn 1.7M €1,7 triệu €
30/06/2016Borussia Dortmund IISpVgg Greuther FürthChuyển nhượng—
29/06/2016SC Paderborn 07Borussia Dortmund IICho mượn—
30/06/2015Borussia Dortmund IISC Paderborn 07Chuyển nhượng—
30/06/2014Bayer Leverkusen IIBorussia Dortmund IIChuyển nhượng—
30/06/2013Bayer Leverkusen U19Bayer Leverkusen IIChuyển nhượng—
30/06/2011Bayer Leverkusen U17Bayer Leverkusen U19Chuyển nhượng—
30/06/2010SV Bergisch Gladbach 09 U17Bayer Leverkusen U17Chuyển nhượng—
30/06/2009SV Bergisch Gladbach 09 YouthSV Bergisch Gladbach 09 U17Chuyển nhượng—
30/06/2008SV Bergfried Leverkusen YouthSV Bergisch Gladbach 09 YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy47
  • Sức mạnh33
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com