
Khaled Narey là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch TOG, hiện khoác áo Al-Raed SFC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
587Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
195Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 587 | 3 | 1 | 1 | 12 | 5 | 78% | 27% | 1 | 0 | 6,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 587 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/12
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 123/156 (78%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/15 (6%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/58 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 37
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Saqer | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 16/21 | 0 | 2/8 | — | 5,70 |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Jeddah Sports Club | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 21/30 | 2 | 2/9 | — | 7,60 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Zulfi | B 0-4 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 5/9 | V | 6,00 |
| 15/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Najma(KSA) | H 1-1 | 73 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 7/11 | 0 | 1/7 | — | 6,30 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Jeel | T 3-0 | 86 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 19/21 | 0 | 2/7 | — | 8,00 |
| 03/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Ula FC | B 0-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 0 | 2/8 | — | 4,70 |
| 28/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Hajer | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/42 | 0 | 1/9 | — | 5,60 |
| 22/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Riyadh | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Khaleej | T 3-1 | 45 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 13/15 | 1 | 2/8 | — | 8,39 |
| 12/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Kholood | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 1/10 | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2013 | 19 | 25 nghìn € |
| 01/01/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/03/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/05/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/06/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 05/11/2014 | 20 | 200 nghìn € |
| 12/03/2015 | 20 | 200 nghìn € |
| 30/06/2015 | 20 | 300 nghìn € |
| 10/02/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 21/07/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 05/10/2016 | 22 | 500 nghìn € |
| 22/01/2017 | 22 | 750 nghìn € |
| 26/06/2017 | 22 | 900 nghìn € |
| 21/01/2018 | 23 | 900 nghìn € |
| 18/06/2018 | 23 | 900 nghìn € |
| 20/08/2018 | 24 | 1,8 triệu € |
| 07/01/2019 | 24 | 2,5 triệu € |
| 11/06/2019 | 24 | 2,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 25 | 1,5 triệu € |
| 01/04/2020 | 25 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 07/02/2021 | 26 | 800 nghìn € |
| 15/06/2021 | 26 | 800 nghìn € |
| 12/10/2021 | 27 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2021 | 27 | 1,5 triệu € |
| 22/03/2022 | 27 | 2,0 triệu € |
| 15/06/2022 | 27 | 2,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 28 | 2,5 triệu € |
| 21/05/2023 | 28 | 3,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 29 | 2,7 triệu € |
| 03/06/2024 | 29 | 2,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 30 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2025 | 31 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 31 | 1,7 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,7 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | Al Okhdood | Al-Raed SFC | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2025 | Al Ula FC | Al Okhdood | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2025 | Al Khaleej | Al Ula FC | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 27/08/2023 | PAOK Saloniki | Al Khaleej | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 16/07/2022 | Fortuna Dusseldorf | PAOK Saloniki | Hết hạn mượn 1.7M € | 1,7 triệu € |
| 30/06/2021 | Hamburger SV | Fortuna Dusseldorf | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SpVgg Greuther Fürth | Hamburger SV | Hết hạn mượn 1.7M € | 1,7 triệu € |
| 30/06/2016 | Borussia Dortmund II | SpVgg Greuther Fürth | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | SC Paderborn 07 | Borussia Dortmund II | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | Borussia Dortmund II | SC Paderborn 07 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Bayer Leverkusen II | Borussia Dortmund II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Bayer Leverkusen U19 | Bayer Leverkusen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Bayer Leverkusen U17 | Bayer Leverkusen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | SV Bergisch Gladbach 09 U17 | Bayer Leverkusen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | SV Bergisch Gladbach 09 Youth | SV Bergisch Gladbach 09 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | SV Bergfried Leverkusen Youth | SV Bergisch Gladbach 09 Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật46
- Tư duy47
- Sức mạnh33
- Thể lực34