
Kevin Yakob
26Tuổi
184Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
850 nghìn €Giá trị
Kevin Yakob là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch IRQ, hiện khoác áo Aarhus AGF.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Kevin Yakob · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 22/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Lech Poznan | B 1-4 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 1 | 3/4 | — | 5,69 |
| 27/06/2026 | World Cup | @ Senegal | B 0-5 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/12 | 1 | 2/6 | — | 5,91 |
| 23/06/2026 | World Cup | @ Pháp | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/06/2026 | World Cup | vs Na Uy | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Venezuela | B 0-2 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 05/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Tây Ban Nha | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 2 | 2/6 | — | 6,27 |
| 10/05/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Brondby IF | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27/30 | 1 | 6/11 | V | 8,20 |
| 03/05/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Sonderjyske | T 2-1 | 70 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 41/48 | 2 | 3/7 | — | 6,65 |
| 27/04/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Midtjylland | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/42 | 0 | 6/16 | — | 6,08 |
| 23/04/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Nordsjaelland | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/10 | 0 | 2/3 | — | 6,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 19/06/2018 | 17 | 75 nghìn € |
| 15/01/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 27/06/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 19/11/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 04/08/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 09/12/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 08/06/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 16/12/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 23/06/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 01/09/2022 | 21 | 700 nghìn € |
| 21/12/2022 | 22 | 1,0 triệu € |
| 25/06/2023 | 22 | 1,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 23 | 900 nghìn € |
| 09/06/2024 | 23 | 700 nghìn € |
| 08/12/2024 | 24 | 700 nghìn € |
| 15/06/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 14/12/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 24/05/2026 | 25 | 850 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 850 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|
| 25/08/2022 | IFK Goteborg | Aarhus AGF | Hết hạn mượn 0.19M € | 190 nghìn € |
| 28/01/2021 | Hacken | IFK Goteborg | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2020 | Utsiktens BK | Hacken | Cho mượn | — |
| 11/08/2020 | Hacken | Utsiktens BK | Chuyển nhượng | — |
| 13/05/2018 | BK Häcken U19 | Hacken | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Angered MBIK | BK Häcken U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | IFK Göteborg Youth | Angered MBIK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Assyriska BK | IFK Göteborg Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
Tốc độ54
Kỹ thuật51
Tư duy50
Sức mạnh36
Thể lực37