
Kevin Van Den Kerkhof
30Tuổi
190Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị
Kevin Van Den Kerkhof là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo RC Sporting Charleroi.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
716Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
358Phút/bàn
2/12Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 716 | 2 | 0 | 2 | 12 | 2 | 81% | 51% | 1 | 0 | 7,07 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 716 phút · điểm TB 7,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/12
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 254/313 (81%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 6/46 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/57 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/78 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 32
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 148
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ Standard Liege | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/40 | 2 | 5/8 | — | 6,13 |
| 19/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Cercle Brugge | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/39 | 0 | 0/3 | — | 6,22 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Zulte-Waregem | T 1-0 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 35/42 | 4 | 7/12 | V | 6,79 |
| 05/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Union Saint-Gilloise | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 4 | 0 | 3 | 25/33 | 2 | 5/10 | — | 6,99 |
| 29/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Kortrijk | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 38/44 | 3 | 4/10 | — | 7,20 |
| 22/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs KV Mechelen | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 37/44 | 4 | 5/7 | — | 8,29 |
| 17/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVSK Lommel | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 33/35 | 4 | 6/10 | — | 7,79 |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Oud-Heverlee Leuven | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 28/36 | 4 | 8/18 | — | 7,17 |
| 17/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Feyenoord | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 29/35 | 3 | 4/7 | — | 7,29 |
| 24/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Standard Liege | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 17/17 | 6 | 6/11 | V | 6,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/07/2020 | 24 | 50 nghìn € |
| 11/02/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 10/08/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 14/01/2022 | 25 | 225 nghìn € |
| 28/06/2022 | 26 | 225 nghìn € |
| 27/10/2022 | 26 | 800 nghìn € |
| 05/04/2023 | 27 | 1,2 triệu € |
| 15/06/2023 | 27 | 2,0 triệu € |
| 15/10/2023 | 27 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 27 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 28 | 3,0 triệu € |
| 02/10/2024 | 28 | 2,5 triệu € |
| 03/12/2024 | 28 | 2,0 triệu € |
| 11/03/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 29 | 1,2 triệu € |
| 09/12/2025 | 29 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 30 | 1,8 triệu € |
| 07/10/2026 | 30 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Metz | RC Sporting Charleroi | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2026 | RC Sporting Charleroi | Metz | Cho mượn | — |
| 19/08/2025 | Metz | RC Sporting Charleroi | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2023 | Bastia | Metz | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/06/2022 | F91 Dudelange | Bastia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Olympic Charleroi | F91 Dudelange | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | UR La Louvi re Centre | Olympic Charleroi | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2017 | Feignies | UR La Louvi re Centre | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Lorient II | Feignies | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Entente Feignies Aulnoye FC U19 | Lorient II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Entente Feignies Aulnoye FC U17 | Entente Feignies Aulnoye FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Valenciennes FC Youth | Entente Feignies Aulnoye FC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật62
- Tư duy54
- Sức mạnh61
- Thể lực51