
Kévin N'Doram
Tiền vệFRA
30Tuổi
184Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Kévin N'Doram là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch FRA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ahli SC | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 0/1 | — | 5,49 |
| 09/05/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Al Hilal | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/18 | 0 | 2/8 | — | 5,56 |
| 01/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fayha | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/47 | 1 | 2/8 | — | 6,26 |
| 11/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Taawoun | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/40 | 2 | 4/7 | V | 6,60 |
| 09/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hilal | B 0-6 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 0/2 | — | 5,76 |
| 03/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Khaleej | H 2-2 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/34 | 1 | 2/4 | — | 6,50 |
| 19/03/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Al Ittihad | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 0 | 1/3 | — | 6,29 |
| 13/03/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hazem | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 5,97 |
| 01/03/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Neom SC | T 2-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | — | — | 6,30 |
| 25/02/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Khaleej | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 32/38 | 2 | 4/5 | V | 5,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 31/10/2016 | 20 | 600 nghìn € |
| 15/01/2017 | 20 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 21 | 1,0 triệu € |
| 23/01/2018 | 22 | 4,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 22 | 6,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 22 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 23 | 4,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 23 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 2,8 triệu € |
| 14/10/2020 | 24 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 25 | 2,5 triệu € |
| 15/12/2021 | 25 | 2,5 triệu € |
| 29/05/2022 | 26 | 2,0 triệu € |
| 27/10/2022 | 26 | 1,8 triệu € |
| 05/04/2023 | 27 | 1,5 triệu € |
| 15/06/2023 | 27 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 27 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2024 | 28 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 28 | 1,3 triệu € |
| 26/05/2025 | 29 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2025 | 29 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2026 | 30 | 1,0 triệu € |
| 05/10/2026 | 30 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Al Kholood | Free player | Trở lại | — |
| 13/08/2024 | Metz | Al Kholood | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | AS Monaco | Metz | Hết hạn mượn 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 29/06/2020 | Metz | AS Monaco | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | AS Monaco | Metz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Monaco U21 | AS Monaco | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Monaco U19 | Monaco U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Monaco U17 | Monaco U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | AS Monaco Youth | Monaco U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật44
- Tư duy49
- Sức mạnh43
- Thể lực35