
Kevin Mouanga là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch CGO, hiện khoác áo Kasimpasa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
274Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 274 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 65% | 0 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 274 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 120/136 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/23 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Süper Lig | vs Samsunspor | T 4-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 6,36 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | @ Galatasaray | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 3 | 4/7 | — | 6,04 |
| 19/09/2026 | Süper Lig | vs Konyaspor | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/47 | 3 | 6/9 | — | 7,08 |
| 13/09/2026 | Süper Lig | @ Genclerbirligi | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/74 | 0 | 4/6 | — | 6,72 |
| 06/09/2026 | Süper Lig | vs Amedspor | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Süper Lig | @ Başakşehir Futbol Kulübü | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Young Boys | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67/78 | 4 | 8/9 | — | 7,11 |
| 01/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Basel 1893 | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/50 | 1 | 5/7 | — | 7,64 |
| 25/07/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Grasshopper | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/55 | 4 | 7/9 | — | 7,02 |
| 16/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Grasshopper | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/62 | 2 | 8/12 | — | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 20/06/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 27/10/2022 | 22 | 700 nghìn € |
| 15/06/2023 | 22 | 900 nghìn € |
| 12/12/2023 | 23 | 900 nghìn € |
| 10/06/2024 | 23 | 900 nghìn € |
| 22/12/2024 | 24 | 900 nghìn € |
| 09/06/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 25 | 1,2 triệu € |
| 16/03/2026 | 25 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 25 | 1,5 triệu € |
| 29/09/2026 | 26 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | Lausanne Sports | Kasimpasa | Hết hạn mượn 2.1M € | 2,1 triệu € |
| 30/06/2024 | FC Annecy | Lausanne Sports | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Angers II | FC Annecy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Angers SCO U19 | Angers II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Angers SCO U17 | Angers SCO U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Montfermeil Jugend | Angers SCO U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh78
- Thể lực64