Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kevin Mbabu

SampdoriaHậu vệSUI
31Tuổi
184Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Kevin Mbabu là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Sampdoria.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
25Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—20250000066%14%105,84

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 5,84

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/9 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/7 (14%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kevin Mbabu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie Bvs ArezzoB 1-214000005/711/3—6,08
10/10/2026Serie B@ AvellinoB 1-4dự bị00000—0———
19/09/2026Serie Bvs CatanzaroT 2-111000001/200/4V5,60
13/09/2026Serie B@ MantovaB 0-2dự bị00000—0———
17/05/2026Superliga Đan Mạchvs Brondby IFB 2-34000001/200/2—6,01
14/05/2026Danish Cup@ FC CopenhagenT 1-04000001/100/1—6,95
10/05/2026Superliga Đan Mạch@ NordsjaellandH 0-0740000014/1835/13V6,34
05/05/2026Superliga Đan Mạchvs ViborgH 3-316000014/400/1—5,80
27/04/2026Superliga Đan Mạch@ Aarhus AGFH 0-0900000123/28510/17—6,51
24/04/2026Superliga Đan Mạch@ SonderjyskeT 2-113000002/211/3V5,84

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: —2016: 250 nghìn €2016: 750 nghìn €2017: 1,5 triệu €2017: 2,2 triệu €2018: 3,5 triệu €2018: 7,0 triệu €2018: 9,5 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2020: 6,5 triệu €2020: 8,5 triệu €2021: 9,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 14,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,2 triệu €2026: 1,5 triệu €20122026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/09/20121750 nghìn €
08/02/201317—
08/02/201620250 nghìn €
19/12/201621750 nghìn €
11/07/2017221,5 triệu €
28/09/2017222,2 triệu €
07/01/2018223,5 triệu €
23/04/2018237,0 triệu €
11/07/2018239,5 triệu €
20/01/20192310,0 triệu €
14/04/20192310,0 triệu €
03/06/20192410,0 triệu €
16/12/2019248,0 triệu €
07/04/2020246,5 triệu €
07/07/2020258,5 triệu €
09/02/2021259,0 triệu €
24/05/20212612,0 triệu €
06/10/20212614,0 triệu €
21/12/20212612,0 triệu €
08/06/2022279,0 triệu €
02/11/2022277,0 triệu €
27/03/2023275,0 triệu €
06/06/2023283,5 triệu €
13/12/2023283,5 triệu €
28/05/2024294,0 triệu €
08/12/2024294,0 triệu €
15/06/2025303,5 triệu €
14/12/2025303,0 triệu €
24/05/2026312,2 triệu €
30/09/2026311,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 14,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2026MidtjyllandSampdoriaChuyển nhượng—
29/08/2024FulhamMidtjyllandChuyển nhượng—
29/06/2024FC AugsburgFulhamCho mượn—
31/08/2023FulhamFC AugsburgChuyển nhượng—
29/06/2023ServetteFulhamCho mượn—
12/02/2023FulhamServetteChuyển nhượng—
26/07/2022VfL WolfsburgFulhamHết hạn mượn 5.5M €5,5 triệu €
30/06/2019Young BoysVfL WolfsburgHết hạn mượn 9.2M €9,2 triệu €
30/06/2017Newcastle UnitedYoung BoysHết hạn mượn 0.12M €120 nghìn €
29/06/2017Young BoysNewcastle UnitedCho mượn—
22/08/2016Newcastle UnitedYoung BoysChuyển nhượng 0.027M €27 nghìn €
31/05/2015Rangers F.C.Newcastle UnitedCho mượn—
01/02/2015Newcastle UnitedRangers F.C.Chuyển nhượng—
30/01/2013ServetteNewcastle UnitedHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/06/2012Servette FC M-17ServetteChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy54
  • Sức mạnh63
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com