Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kevin Mac Allister

28Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
12,0 triệu €Giá trị

Kevin Mac Allister là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Union Saint-Gilloise.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
608Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
304Phút/bàn
4/6Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—665181005383%64%406,85
Siêu cúp Bỉ2026—11901001170%68%107,39

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 518 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
235/281 (83%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/27 (22%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
17
Phá bóng
36
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/65 (64%)
Không chiến thắng / thua
15 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 17
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
79
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/09/2026

Siêu cúp Bỉ · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,39

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/41 (70%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
5
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/19 (68%)
Không chiến thắng / thua
5 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kevin Mac Allister · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/09/2026VĐQG Bỉvs KVSK LommelT 5-0680011030/3135/8—7,00
05/09/2026VĐQG Bỉ@ RC Sporting CharleroiT 3-2900010329/42614/16—6,81
03/09/2026VĐQG Bỉ@ Sint-TruidenseT 3-0901011049/5322/4V8,00
30/08/2026VĐQG Bỉvs AnderlechtT 3-0900011025/3428/13V7,14
15/08/2026VĐQG Bỉvs Zulte-WaregemH 0-0900000054/6448/13V5,95
11/08/2026Cúp C1 châu Âu@ FK Bodo/GlimtH 2-21200000039/5457/12V6,24
09/08/2026VĐQG Bỉ@ KVC WesterloT 5-1900010048/5735/11V6,19
05/08/2026Cúp C1 châu Âuvs FK Bodo/GlimtH 3-39000000—0—V5,85
01/08/2026Siêu cúp Bỉ@ Club BruggeH 1-1901011029/41713/19V7,39
24/05/2026VĐQG Bỉvs AnderlechtT 5-1640010133/3457/9—7,32

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2017: 275 nghìn €2018: 1,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 950 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 2,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,2 triệu €2022: 3,2 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 7,5 triệu €2025: 9,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 12,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/08/20161875 nghìn €
08/10/201719275 nghìn €
07/05/2018201,5 triệu €
17/12/2018212,0 triệu €
05/08/2019212,0 triệu €
04/12/2019221,2 triệu €
07/04/202022950 nghìn €
07/02/202123800 nghìn €
19/10/2021232,0 triệu €
07/02/2022243,0 triệu €
23/05/2022243,2 triệu €
25/10/2022243,2 triệu €
03/07/2023254,0 triệu €
18/12/2023265,0 triệu €
03/06/2024266,0 triệu €
10/12/2024276,0 triệu €
11/06/2025277,5 triệu €
09/12/2025289,0 triệu €
12/03/20262810,0 triệu €
03/06/20262812,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 12,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/07/2023Argentinos JuniorsUnion Saint-GilloiseHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/12/2019Boca JuniorsArgentinos JuniorsCho mượn—
27/01/2019Argentinos JuniorsBoca JuniorsChuyển nhượng 0.175M €175 nghìn €
30/06/2017Argentinos IIArgentinos JuniorsChuyển nhượng—
31/12/2014Argentinos Jrs U20Argentinos IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy44
  • Sức mạnh86
  • Thể lực73
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com