
Kevin Luckassen
Tiền đạoNED
33Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Kevin Luckassen là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch NED.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | SuperLiga Romania | @ CFR Cluj | H 1-1 | 26 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 9/10 | 0 | 0/2 | Đ | 5,95 |
| 16/05/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Rapid 1923 | H 2-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/8 | 0 | 6/8 | V | 6,44 |
| 10/05/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Dinamo 1948 | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Universitatea Cluj | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/12 | 0 | 6/14 | V | 6,16 |
| 28/04/2026 | SuperLiga Romania | vs CS Universitatea Craiova | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/9 | 1 | 3/10 | — | 6,35 |
| 21/04/2026 | Romanian Cup | vs FC Universitatea Cluj | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | SuperLiga Romania | vs CFR Cluj | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/21 | 0 | 6/13 | — | 6,03 |
| 13/04/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Rapid 1923 | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
| 04/04/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Dinamo 1948 | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,46 |
| 22/03/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Universitatea Cluj | B 0-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | — | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/09/2011 | 18 | 50 nghìn € |
| 11/06/2013 | 19 | 50 nghìn € |
| 10/10/2013 | 20 | 225 nghìn € |
| 12/02/2014 | 20 | 175 nghìn € |
| 16/04/2014 | 20 | 250 nghìn € |
| 31/08/2014 | 21 | 300 nghìn € |
| 16/01/2015 | 21 | 300 nghìn € |
| 13/10/2015 | 22 | 200 nghìn € |
| 21/12/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 01/06/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 20/01/2019 | 25 | 125 nghìn € |
| 22/12/2019 | 26 | 100 nghìn € |
| 04/08/2020 | 27 | 250 nghìn € |
| 17/12/2020 | 27 | 500 nghìn € |
| 15/03/2021 | 27 | 850 nghìn € |
| 20/05/2021 | 27 | 800 nghìn € |
| 21/12/2021 | 28 | 800 nghìn € |
| 02/06/2022 | 28 | 800 nghìn € |
| 20/12/2022 | 29 | 700 nghìn € |
| 14/03/2023 | 29 | 550 nghìn € |
| 14/06/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 21/12/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 21/03/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 04/06/2024 | 30 | 550 nghìn € |
| 12/12/2024 | 31 | 450 nghìn € |
| 09/06/2025 | 31 | 350 nghìn € |
| 18/12/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 07/06/2026 | 32 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Arges | Krasava ENY | Chuyển nhượng | — |
| 28/09/2025 | Free player | Arges | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Gloria Buzau | Free player | Trở lại | — |
| 03/02/2025 | Al-Batin | Gloria Buzau | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2024 | FC UT Arad | Al-Batin | Chuyển nhượng | — |
| 07/10/2023 | FC Rapid 1923 | FC UT Arad | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2022 | Kayserispor | FC Rapid 1923 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | Kayserispor | Cho mượn | — |
| 05/09/2021 | Kayserispor | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Farul Constanta | Kayserispor | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 20/08/2020 | ACSM Politehnica Iași | Farul Constanta | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2020 | Free player | ACSM Politehnica Iași | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Almere City FC | Free player | Trở lại | — |
| 30/07/2018 | Northampton Town | Almere City FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/03/2018 | Free player | Northampton Town | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2017 | SKN St.Polten | Free player | Trở lại | — |
| 07/07/2016 | FC Slovan Liberec | SKN St.Polten | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2014 | Ross County F.C. | FC Slovan Liberec | Hết hạn mượn 0.121M € | 121 nghìn € |
| 30/06/2013 | AZ Alkmaar U21 | Ross County F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | AZ Alkmaar U19 | AZ Alkmaar U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật38
- Tư duy46
- Sức mạnh33
- Thể lực40