
Kevin Kállai là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Budapest Honved FC.
Tiểu sử Kevin Kállai
Kevin Kállai là hậu vệ thi đấu cho Budapest Honved FC, mang quốc tịch Hungary, sinh ngày 14/01/2002 và hiện 24 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân tại VĐQG Hungary với 517 phút thi đấu và 1 bàn thắng. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 400 nghìn € (2024). Cầu thủ thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 29/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
517Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
517Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 517 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 67% | 45% | 2 | 0 | 6,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 517 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 130/192 (67%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 7/18 (38%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/44 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/85 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 34
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 120
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Debreceni VSC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Nyiregyhaza | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Puskas Akademia FC | B 1-3 | 67 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/30 | 5 | 7/16 | — | 6,24 |
| 07/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Győri ETO FC | B 2-3 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/28 | 2 | 5/9 | — | 5,81 |
| 29/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Zalaegerszegi TE | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 19/31 | 3 | 7/14 | — | 7,35 |
| 14/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Vasas FC | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 1 | 4/10 | V | 6,07 |
| 09/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Paksi FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/27 | 7 | 8/21 | — | 6,06 |
| 01/08/2026 | VĐQG Hungary | vs MTK Budapest | H 3-3 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 1 | 1/4 | V | 5,44 |
| 26/07/2026 | VĐQG Hungary | @ Kisvárda Master Good FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 39/50 | 2 | 7/11 | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/07/2020 | 18 | 25 nghìn € |
| 23/01/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 31/05/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 06/01/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 06/06/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 10/10/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 21/02/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 06/06/2023 | 21 | 325 nghìn € |
| 21/12/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 22/05/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 17/12/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 27/05/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 23 | 275 nghìn € |
| 20/05/2026 | 24 | 275 nghìn € |
| 13/09/2026 | 24 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật46
- Tư duy58
- Sức mạnh53
- Thể lực40