Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kevin Horvath

Paksi FCTiền vệHUN
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Kevin Horvath là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Paksi FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
3Đá chính
385Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
385Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—10338510010382%51%206,60

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 385 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/10
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
196/239 (82%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
13/22 (59%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
4
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/54 (51%)
Không chiến thắng / thua
7 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 24
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
67
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kevin Horvath · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Hungaryvs Győri ETO FCB 1-2450030039/4513/5—6,71
11/10/2026VĐQG Hungaryvs MTK BudapestT 3-0231011118/2311/2—8,11
07/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Thổ Nhĩ KỳH 0-0900000161/6724/7—7,20
02/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 LithuaniaT 2-1450011124/2713/7V6,79
26/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 CroatiaB 1-3860000130/4113/7—5,68
19/09/2026VĐQG Hungary@ Kisvárda Master Good FCT 1-01000000/10——6,49
06/09/2026VĐQG Hungaryvs Debreceni VSCB 2-4450011119/2635/12—6,00
29/08/2026VĐQG Hungary@ NyiregyhazaH 1-1190011011/1302/5V6,47
21/08/2026VĐQG Hungaryvs Ujpest FCT 2-0270000010/1315/9—6,70
16/08/2026VĐQG Hungary@ Puskas Akademia FCB 2-3750030226/3112/4—6,19

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/12/20231875 nghìn €
22/05/202419100 nghìn €
22/12/202419100 nghìn €
27/05/202520200 nghìn €
06/10/202520400 nghìn €
07/12/202520500 nghìn €
18/05/202621500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy49
  • Sức mạnh43
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com