Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kevin Farade

Fleury Merogis U.S.Tiền đạoFRA
31Tuổi
188Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Kevin Farade là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Fleury Merogis U.S..

Tiểu sử Kevin Farade

Kevin Farade là tiền đạo của Fleury Merogis U.S., có quốc tịch France và hiện 31 tuổi. Với chiều cao 188 cm và cân nặng 78 kg, cầu thủ thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027 tại National Pháp, Farade ra sân 7 trận với 499 phút, ghi 5 bàn và có 2 kiến tạo, điểm trung bình 7,38. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, còn mức cao nhất đạt 500 nghìn € (năm 2022). Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
577Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,78Bàn/90 phút
115Phút/bàn
10/21Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—87577502211069%26%106,46

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 577 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
10/21
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
7

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/62 (69%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/34 (26%)
Không chiến thắng / thua
5 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 20
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kevin Farade · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026National Pháp@ Bresse Péronnas 01T 1-078005219/1303/5——
04/10/2026National Phápvs CaenT 3-290113124/1003/7—8,59
27/09/2026National Phápvs AubagneB 1-26610000—0——7,09
19/09/2026National Phápvs Thionville FCH 1-127002103/400/1—6,50
12/09/2026National Pháp@ ValenciennesT 2-1dự bị00000—0———
05/09/2026National Phápvs VillefrancheT 6-160113218/802/8—7,99
29/08/2026National Pháp@ Quevilly Rouen MétropoleB 1-2901063111/1400/8V7,75
21/08/2026National Phápvs US OrléansB 0-29000000—0——5,90
15/08/2026National Pháp@ Cannes ASH 1-176102118/1301/5—7,83
16/05/2026National Phápvs FC RouenB 1-280104202/503/7V7,51

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: —2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 300 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/201923100 nghìn €
10/11/202025400 nghìn €
23/06/202125300 nghìn €
26/12/202126250 nghìn €
20/06/202226500 nghìn €
27/10/202227400 nghìn €
15/06/202327300 nghìn €
07/12/202328300 nghìn €
13/06/202428250 nghìn €
26/09/202429—
14/10/202530150 nghìn €
07/12/202530150 nghìn €
22/03/202630200 nghìn €
24/05/202630300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com