
Kevin Custovic là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo HNK Gorica.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
280Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 280 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 57% | 0 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 280 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/81 (75%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 5/18 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/28 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Osijek | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,24 |
| 09/10/2026 | VĐQG Croatia | vs Rudes | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Istra 1961 | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Varteks Varazdin | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 1 | 2/3 | — | 6,01 |
| 05/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Dinamo Zagreb | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 1 | 2/4 | — | 6,39 |
| 01/09/2026 | VĐQG Croatia | vs Rijeka | H 0-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/4 | 0 | — | — | 6,63 |
| 22/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Slaven Belupo | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/23 | 0 | 2/5 | — | 5,87 |
| 17/08/2026 | VĐQG Croatia | vs Hajduk Split | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 4/5 | — | 6,48 |
| 09/08/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Lokomotiva Zagreb | B 1-3 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 15/18 | 3 | 5/9 | — | 6,95 |
| 02/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Osijek | B 0-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 1 | 1/2 | — | 6,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/10/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 04/07/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 05/10/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 27/12/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 19/06/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 27/12/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 21/06/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 23/05/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 26/12/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 05/06/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 25/09/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 07/12/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 25/03/2026 | 26 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | Wisla Plock | HNK Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2025 | Varbergs BoIS FC | Wisla Plock | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2024 | FC Koper | Varbergs BoIS FC | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2024 | Vejle | FC Koper | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2023 | Cork City | Vejle | Cho mượn | — |
| 29/01/2023 | Vejle | Cork City | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2022 | Orebro SK | Vejle | Cho mượn | — |
| 10/08/2022 | Vejle | Orebro SK | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2021 | Vasteras SK FK | Vejle | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 29/11/2019 | Nykopings BIS | Vasteras SK FK | Cho mượn | — |
| 13/08/2019 | Vasteras SK FK | Nykopings BIS | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Enköpings SK | Vasteras SK FK | Cho mượn | — |
| 23/01/2019 | Vasteras SK FK | Enköpings SK | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2018 | Skiljebo SK | Vasteras SK FK | Cho mượn | — |
| 12/08/2018 | Vasteras SK FK | Skiljebo SK | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2017 | IFK Västerås | Vasteras SK FK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Skiljebo SK U17 | IFK Västerås | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật49
- Tư duy55
- Sức mạnh55
- Thể lực36