
Kevin Bua
33Tuổi
180Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
—Giá trị
Kevin Bua là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Plan-les-Ouates.
Chỉ số 9 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Kevin Bua · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 16/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Bellinzona | H 2-2 | 87 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 | 38/43 | 1 | 3/4 | — | 7,50 |
| 12/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Neuchatel Xamax | B 0-3 | 17 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/8 | 1 | 2/5 | — | 6,25 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Vaduz | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 41/46 | 0 | 7/9 | — | 6,41 |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Rapperswil-Jona | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 30/36 | 0 | 1/7 | V | 6,26 |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Wil 1900 | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 21/27 | 1 | 2/11 | — | 5,70 |
| 11/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Ouchy | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/19 | 1 | 2/3 | — | 6,50 |
| 08/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Aarau | T 3-1 | 78 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 12/16 | 6 | 7/10 | V | 6,41 |
| 04/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Nyonnais | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 1 | 1/4 | — | 6,40 |
| 22/03/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Wil 1900 | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 11/07/2013 | 19 | 50 nghìn € |
| 13/02/2014 | 20 | 250 nghìn € |
| 11/09/2014 | 21 | 250 nghìn € |
| 28/09/2015 | 22 | 750 nghìn € |
| 17/12/2015 | 22 | 1,2 triệu € |
| 19/04/2016 | 22 | 1,5 triệu € |
| 15/07/2016 | 22 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2016 | 23 | 1,5 triệu € |
| 11/07/2017 | 23 | 1,2 triệu € |
| 07/01/2018 | 24 | 1,8 triệu € |
| 23/04/2018 | 24 | 1,8 triệu € |
| 11/07/2018 | 24 | 1,8 triệu € |
| 20/01/2019 | 25 | 1,8 triệu € |
| 14/04/2019 | 25 | 1,8 triệu € |
| 03/06/2019 | 25 | 2,2 triệu € |
| 06/10/2019 | 26 | 2,5 triệu € |
| 05/01/2020 | 26 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 2,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 27 | 2,0 triệu € |
| 22/11/2020 | 27 | 1,5 triệu € |
| 07/01/2021 | 27 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2021 | 27 | 600 nghìn € |
| 02/01/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 07/06/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 09/11/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 06/06/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 20/12/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 30/05/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 22/12/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 09/06/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 28/12/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 01/06/2026 | 32 | 100 nghìn € |
| 30/06/2026 | 32 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại —.