Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kevin Bua

Plan-les-OuatesTiền vệSUI
33Tuổi
180Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
—Giá trị

Kevin Bua là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Plan-les-Ouates.

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kevin Bua · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs BellinzonaH 2-2871041438/4313/4—7,50
12/05/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Neuchatel XamaxB 0-317001107/812/5—6,25
09/05/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs VaduzB 1-2900000241/4607/9—6,41
25/04/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ FC Rapperswil-JonaB 1-2800000230/3601/7V6,26
18/04/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs FC Wil 1900T 2-0900020021/2712/11—5,70
11/04/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Stade OuchyH 1-1290010015/1912/3—6,50
08/04/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ AarauT 3-1780022012/1667/10V6,41
04/04/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Stade NyonnaisH 0-013000016/811/4—6,40
22/03/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ FC Wil 1900T 3-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 750 nghìn €2015: 1,2 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,2 triệu €2018: 1,8 triệu €2018: 1,8 triệu €2018: 1,8 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 2,2 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: —20132026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/07/20131950 nghìn €
13/02/201420250 nghìn €
11/09/201421250 nghìn €
28/09/201522750 nghìn €
17/12/2015221,2 triệu €
19/04/2016221,5 triệu €
15/07/2016221,5 triệu €
19/12/2016231,5 triệu €
11/07/2017231,2 triệu €
07/01/2018241,8 triệu €
23/04/2018241,8 triệu €
11/07/2018241,8 triệu €
20/01/2019251,8 triệu €
14/04/2019251,8 triệu €
03/06/2019252,2 triệu €
06/10/2019262,5 triệu €
05/01/2020262,5 triệu €
07/04/2020262,0 triệu €
07/10/2020272,0 triệu €
22/11/2020271,5 triệu €
07/01/2021271,0 triệu €
23/06/202127600 nghìn €
02/01/202228600 nghìn €
07/06/202228400 nghìn €
09/11/202229400 nghìn €
06/06/202329400 nghìn €
20/12/202330300 nghìn €
30/05/202430300 nghìn €
22/12/202431100 nghìn €
09/06/202531100 nghìn €
28/12/202532100 nghìn €
01/06/202632100 nghìn €
30/06/202632—

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Etoile CarougePlan-les-OuatesChuyển nhượng—
07/09/2025FC SionEtoile CarougeChuyển nhượng—
11/07/2021CD LeganesFC SionChuyển nhượng—
18/09/2020FC Basel 1893CD LeganesChuyển nhượng—
07/07/2016FC ZurichFC Basel 1893Hết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/06/2015ServetteFC ZurichHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
30/06/2013Servette U21ServetteChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com