
Kevin Briceño là thủ môn 35 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo CS Cartagines.
Tiểu sử Kevin Briceño
Kevin Briceño là thủ môn người Costa Rica, 35 tuổi, hiện khoác áo câu lạc bộ CS Cartagines. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 17 trận ra sân, 1530 phút thi đấu, 17 lần cứu thua và điểm trung bình 2,78. Cầu thủ cao 185 cm và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện ghi nhận ở mức 125 nghìn €, còn mức cao nhất là 275 nghìn € vào năm 2022. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2021, từ ADR Jicaral đến CS Cartagines.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
17Đá chính
1.530Phút
17Cứu thua
66%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
2,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Costa Rica Primera Division | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 1 | — |
| Cúp Trung Mỹ | 2026 | — | 7 | 7 | 630 | 17 | 13 | 17 | 66% | 100% | 0 | 0 | 6,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Costa Rica Primera Division · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,76
Thủ môn
- Cứu thua
- 17
- Đấm bóng
- 13
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 136/206 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 40/110 (36%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/7 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs CD Olimpia | T 1-0 | 90 | 1 | 2 | 0 | 15/16 | 0 | — | — | 6,78 |
| 17/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Deportivo Saprissa | T 3-2 | 90 | 3 | 2 | 1 | 16/29 | 0 | 2/2 | — | 6,85 |
| 10/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Deportivo Saprissa | H 2-2 | 90 | 5 | 4 | 0 | 20/35 | 0 | — | — | 7,10 |
| 26/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs CD FAS | T 2-0 | 90 | 3 | 1 | 0 | 22/36 | 0 | — | — | 6,78 |
| 19/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Hankook Verdes | T 4-0 | 90 | 1 | 1 | 0 | 19/21 | 0 | 1/1 | — | 6,83 |
| 13/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ CD Motagua | H 1-1 | 90 | 3 | 2 | 0 | 33/45 | 0 | 3/3 | — | 6,82 |
| 31/07/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ CSD Municipal | H 1-1 | 90 | 1 | 1 | 2 | 11/24 | 0 | 1/1 | — | 6,18 |