Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kerwin Vargas

24Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Kerwin Vargas là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Athletico Paranaense - PR.

Tiểu sử Kerwin Vargas

Kerwin Vargas là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Athletico Paranaense - PR, mang quốc tịch Colombia, 24 tuổi và có chân thuận là chân phải. Anh cao 180 cm và nặng 74 kg. Trong mùa 2026, anh có 9 trận ra sân với 382 phút thi đấu, ghi 2 bàn và có 3 kiến tạo, điểm trung bình 7,15. Giá trị thị trường của anh là 3,5 triệu €, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2030.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
2Đá chính
382Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
191Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—723172037390%48%007,35
Copa do Brasil2026—20650001081%55%006,46

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 317 phút · điểm TB 7,35

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/3
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
138/153 (90%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
8/9 (88%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/35 (48%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 17
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/43 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kerwin Vargas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/10/2026Serie A Brazilvs Atlético Mineiro - MGH 2-2901031352/5405/11—8,20
21/09/2026Serie A Brazilvs Bahia - BAT 2-1790211324/2802/5—8,14
12/09/2026Serie A Brazil@ Coritiba SAF - PRH 3-3dự bị00000—0———
07/09/2026Serie A Brazil@ Cruzeiro - MGB 1-3250000113/1400/2—6,59
30/08/2026Serie A Brazilvs Fluminense - RJH 3-319001009/1114/4—6,81
25/08/2026Serie A Brazil@ Botafogo - RJT 3-2450100124/2504/6—6,99
16/08/2026Serie A Brazilvs Red Bull BragantinoH 1-129102128/801/5—8,20
10/08/2026Serie A Brazil@ Santos FC - SPT 2-030000018/1301/2—6,51
07/08/2026Copa do Brasil@ Vitória - BAB 0-4450010118/2204/8—6,42
04/08/2026Copa do Brasilvs Vitória - BAT 2-0200000017/2101/1—6,51

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 300 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 3,5 triệu €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/11/202119300 nghìn €
31/03/202220500 nghìn €
17/08/2022201,0 triệu €
07/11/2022201,0 triệu €
21/08/2023211,5 triệu €
17/12/2023211,5 triệu €
12/06/2024222,5 triệu €
11/12/2024222,5 triệu €
04/06/2025232,0 triệu €
11/09/2025233,0 triệu €
10/12/2025233,0 triệu €
01/06/2026243,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/07/2026Charlotte FCAthletico Paranaense - PRHết hạn mượn 5.2M €5,2 triệu €
01/05/2022FeirenseCharlotte FCHết hạn mượn 1.9M €1,9 triệu €
30/06/2021Feirense U19FeirenseChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy56
  • Sức mạnh45
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com