
Kerim Palić là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Ayutthaya United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 80% | 42% | 1 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 116/145 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/27 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/28 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Lamphun Warriors | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 36/46 | 1 | 1/4 | V | 6,33 |
| 10/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ BG Pathum United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/27 | 1 | 4/7 | — | 6,93 |
| 18/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Uthai Thani Forest | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/21 | 1 | 2/5 | — | 6,00 |
| 12/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Sisaket United | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/33 | 1 | 5/10 | — | 6,52 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/18 | 0 | 0/2 | — | 6,15 |
| 23/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Makassar | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 17/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ PSIM Yogyakarta | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 11/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Bhayangkara Presisi Indonesia FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,70 |
| 05/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Bali United | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 29/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Semen Padang | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/07/2016 | 19 | 25 nghìn € |
| 19/07/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 14/02/2018 | 21 | 125 nghìn € |
| 30/07/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 24/02/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 18/06/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 25/08/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 27/11/2019 | 22 | 125 nghìn € |
| 30/04/2020 | 23 | 75 nghìn € |
| 15/12/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 14/06/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 07/12/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 15/06/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 22/11/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 01/06/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 03/12/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 26/06/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 02/12/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 28/05/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 18/12/2025 | 28 | 175 nghìn € |
| 26/05/2026 | 29 | 200 nghìn € |
| 22/09/2026 | 29 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | Madura United | Ayutthaya United | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2025 | Metallurg Bekobod | Madura United | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2022 | Sarajevo | Metallurg Bekobod | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2021 | FK Krupa | Sarajevo | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2017 | Inter Bratislava | FK Krupa | Chuyển nhượng | — |
| 13/03/2017 | FK Bosna Union | Inter Bratislava | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2016 | Zeljeznicar Sarajevo U19 | FK Bosna Union | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FK Zeljeznicar Sarajevo U17 | Zeljeznicar Sarajevo U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật49
- Tư duy55
- Sức mạnh41
- Thể lực41