
Kenneth Zohore là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Fremad Amager.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/02/2010 | 16 | 100 nghìn € |
| 12/03/2010 | 16 | 150 nghìn € |
| 19/08/2010 | 16 | 200 nghìn € |
| 24/01/2011 | 16 | 350 nghìn € |
| 14/06/2011 | 17 | 450 nghìn € |
| 14/01/2013 | 18 | 450 nghìn € |
| 18/06/2013 | 19 | 500 nghìn € |
| 06/01/2015 | 20 | 500 nghìn € |
| 05/02/2015 | 21 | 500 nghìn € |
| 01/09/2015 | 21 | 400 nghìn € |
| 20/01/2016 | 21 | 400 nghìn € |
| 31/08/2016 | 22 | 400 nghìn € |
| 26/02/2017 | 23 | 500 nghìn € |
| 17/09/2017 | 23 | 5,0 triệu € |
| 26/02/2018 | 24 | 8,0 triệu € |
| 12/08/2018 | 24 | 8,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 24 | 7,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 25 | 7,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 26 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 4,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 26 | 3,5 triệu € |
| 17/03/2021 | 27 | 2,5 triệu € |
| 07/06/2021 | 27 | 2,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 27 | 1,5 triệu € |
| 12/05/2022 | 28 | 1,2 triệu € |
| 13/09/2022 | 28 | 1,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 28 | 700 nghìn € |
| 25/06/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 28/12/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 28/03/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 29/01/2025 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/01/2025 | Free player | Fremad Amager | Chuyển nhượng | — |
| 05/03/2024 | Slask Wroclaw | Free player | Trở lại | — |
| 10/07/2023 | Odense BK | Slask Wroclaw | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | West Bromwich Albion | Odense BK | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Millwall | West Bromwich Albion | Cho mượn | — |
| 15/10/2020 | West Bromwich Albion | Millwall | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2019 | Cardiff City | West Bromwich Albion | Hết hạn mượn 8.9M € | 8,9 triệu € |
| 05/07/2016 | KV Kortrijk | Cardiff City | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Cardiff City | KV Kortrijk | Cho mượn | — |
| 31/01/2016 | KV Kortrijk | Cardiff City | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2016 | Odense BK | KV Kortrijk | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2015 | Fiorentina | Odense BK | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | IFK Goteborg | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 10/08/2014 | Fiorentina | IFK Goteborg | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Brondby IF | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 07/08/2013 | Fiorentina | Brondby IF | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2012 | FC Copenhagen | Fiorentina | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 30/06/2010 | FC Kobenhavn U19 | FC Copenhagen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | FC Copenhagen Youth | FC Kobenhavn U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Kjöbenhavns Boldklub Youth | FC Copenhagen Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Tư duy55
- Sức mạnh34
- Thể lực57
- Kỹ thuật51