
Kennedy Fuller là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Bay FC (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
12Đá chính
1.054Phút
5Bàn thắng
3Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
210Phút/bàn
10/33Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 11 | 8 | 684 | 2 | 0 | 2 | 21 | 3 | 66% | 46% | 0 | 0 | 6,86 |
| U20 World Cup (nữ) | 2026 | — | 4 | 4 | 370 | 3 | 1 | 1 | 12 | 7 | 83% | 67% | 0 | 0 | 7,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 684 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/21
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 112/169 (66%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 10/39 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/12 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/73 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 30
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 123
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
U20 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 370 phút · điểm TB 7,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/12
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 150/180 (83%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 6/20 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/18 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/52 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 15
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Portland Thorns FC (nữ) | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 17/23 | 2 | 3/10 | — | 7,44 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Kansas City Current (nữ) | B 1-5 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 1/1 | — | 5,81 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Orlando Pride (nữ) | B 1-3 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Brasil (nữ) | H 1-1 | 100 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 22/34 | 9 | 11/17 | — | 6,25 |
| 12/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 New Zealand (nữ) | T 9-0 | 90 | 3 | 0 | 7 | 4 | 5 | 50/58 | 4 | 10/13 | — | 9,79 |
| 09/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Nhật Bản (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 39/45 | 1 | 3/5 | — | 7,70 |
| 06/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Ý (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 39/43 | 4 | 11/17 | — | 7,18 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Washington Spirit (nữ) | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 18/20 | 0 | 1/4 | — | 6,99 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Houston Dash (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 16/25 | 1 | 4/7 | — | 6,84 |
| 15/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Utah Royals (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 0 | 6/6 | — | 5,87 |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật51
- Tư duy49
- Sức mạnh40
- Thể lực33