
Kenan Kodro là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo OFI Crete FC.
Tiểu sử Kenan Kodro
Kenan Kodro là tiền đạo của OFI Crete FC, mang quốc tịch Bosnia and Herzegovina, sinh ngày 19/08/1993 và 33 tuổi. Chiều cao 190 cm, cân nặng 80 kg, thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Kenan ghi 2 bàn và kiến tạo 1 lần sau 9 trận, tổng 515 phút thi đấu với điểm trung bình 6,72. Kenan chuyển đến OFI Crete FC từ Ferencvarosi TC vào ngày 28/08/2026. Giá trị thị trường được ghi nhận là 450 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 3,0 triệu € (2017).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
666Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
222Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 361 | 3 | 0 | 0 | 6 | 3 | 84% | 39% | 0 | 0 | 6,97 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 209 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 60% | 44% | 0 | 0 | 6,41 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 96 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 73% | 33% | 0 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 361 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/97 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/33 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 11
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 209 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/43 (60%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/29 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 96 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/19 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Bayer 04 Leverkusen | B 0-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 0 | 5/6 | — | 6,00 |
| 18/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Kalamata F.C | B 3-4 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/27 | 0 | 4/9 | — | 7,31 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Stade Rennais FC | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 0 | 3/11 | — | 6,11 |
| 10/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AEK Athens | B 0-3 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/16 | 0 | 2/9 | — | 6,24 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Asteras Aktor | H 2-2 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | 1/3 | — | 6,51 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs TSG Hoffenheim | T 2-0 | 80 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 4/12 | 0 | 5/12 | — | 7,11 |
| 12/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Olympiacos Piraeus | T 1-0 | 70 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 17/21 | 0 | 4/10 | — | 8,04 |
| 09/09/2026 | Greek Cup | vs Nestos Chrysoupoli F.C. | T 3-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,50 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AE Kifisias | T 2-0 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | 1/1 | — | 6,43 |
| 03/09/2026 | Greek Cup | @ PAOK Saloniki | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/17 | 0 | 1/3 | — | 6,24 |