
Carmarthen
Phong độ: BHBTT
Carmarthen sẽ gặp Sport in Caerphilly lúc 01:30 ngày 24/10/2026 tại Welsh Cymru Championship.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0.25 | 1.85 | 1.95 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 4 – 5 | 2 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 2 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 4 – 1 | 4 – 1 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0.25 | 1.85 | 1.95 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (37 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Lee Idzi | Thủ môn | 38 |
| 11 | Kyle Williams | Thủ môn | 37 |
| 24 | Tom·Windsor | Thủ môn | — |
| — | Trystan Jones | Hậu vệ | — |
| — | Cory Saunders | Hậu vệ | — |
| — | Luke Cummings | Hậu vệ | 34 |
| — | Joseph·Evans | Hậu vệ | — |
| — | Ryan Bevan | Hậu vệ | 25 |
| 20 | Adam·Robbins | Hậu vệ | — |
| 25 | Lewis·Rocke | Hậu vệ | 25 |
| 27 | Robert Lee·Crawford | Hậu vệ | 35 |
| — | Kieran Howard | Tiền vệ | 35 |
| — | Lewis Harling | Tiền vệ | 34 |
| 2 | Kalilo Djalo Embalo | Tiền vệ | — |
| 7 | Liam Walsh | Tiền vệ | 28 |
| 9 | Luke Bowen | Tiền vệ | 38 |
| 11 | Chris Jones | Tiền vệ | 36 |
| 14 | Ceri Morgan | Tiền vệ | 35 |
| 17 | Cameron Berry | Tiền vệ | 26 |
| 18 | Thomas, Liam | Tiền vệ | 34 |
| 20 | Aidan O'Kelly | Tiền vệ | 29 |
| — | Dion Phillips | Tiền đạo | 28 |
| — | Marcus James Griffiths | Tiền đạo | 37 |
| 7 | Mason Jones-Thomas | Tiền đạo | 25 |
| 8 | Matthew Thomas | Tiền đạo | 34 |
| 9 | Liam Thomas | Tiền đạo | 34 |
| 10 | Callum Saunders | Tiền đạo | 31 |
| 15 | Gwion Howell | Tiền đạo | 29 |
| 17 | Hanbury, Sean | Tiền đạo | 27 |
| 19 | Jay Woodford | Tiền đạo | — |
| — | sam parsons | Không rõ | 25 |
| 11 | Noah·Daley | Không rõ | — |
| 24 | Kyle Stuart | Không rõ | — |
| 26 | Mabon·Evans | Không rõ | — |
| 28 | Ayrton·Morgan | Không rõ | — |
| 33 | Cairan·Smith | Không rõ | — |
| 34 | Macsen Llewelyn | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Carmarthen là khi nào?
- Carmarthen gặp Sport in Caerphilly trên sân nhà lúc 01:30 ngày 24/10/2026, giải Welsh Cymru Championship.
- Carmarthen đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Carmarthen 2 thắng, 1 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 17/10/2026 thua Newport City 4-5 (Welsh Cup).
- Đội hình Carmarthen có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Carmarthen có 37 cầu thủ, tuổi trung bình 31,6, tổng giá trị 50 nghìn €; đắt giá nhất là Luke Bowen (tiền vệ, 50 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Carmarthen?
- HLV trưởng là Rhodri Thomas (WAL, 49 tuổi); sân nhà Richmond Park tại Carmarthen, sức chứa 2.500 chỗ.
- Thành tích Carmarthen mùa này tại Welsh Cymru Championship?
- Tại Welsh Cymru Championship, Carmarthen đã đá 10 trận, ghi 22 bàn, thủng lưới 21 (trung bình 2,20 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:02 22/10/2026 (giờ Việt Nam).