
Keita Ueda là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kataller Toyama.
Tiểu sử Keita Ueda
Keita Ueda là tiền vệ người Nhật Bản, 24 tuổi, cao 174 cm, nặng 66 kg, thi đấu cho câu lạc bộ Kataller Toyama. Cầu thủ thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Ueda có 5 trận ra sân với 39 phút thi đấu và 1 kiến tạo, điểm trung bình đạt 6,61. Ở J2 Nhật Bản, cầu thủ có 1 trận và 1 kiến tạo, còn tại Cúp Thiên Hoàng ghi nhận 1 trận. Giá trị thị trường hiện tại là 200 nghìn €, cao nhất đạt 250 nghìn € vào năm 2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
102Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 87% | 40% | 0 | 0 | 6,30 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 4 | 0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 83% | 33% | 1 | 0 | 6,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/8 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 63 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/12 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Yokohama FC | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Montedio Yamagata | T 2-0 | 18 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 7/8 | 0 | 2/5 | — | 6,30 |
| 15/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Blaublitz Akita | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Nara Club | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Ehime FC | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,36 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kamatamare Sanuki | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Zweigen Kanazawa FC | T 1-0 | 10 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 6,99 |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Albirex Niigata | T 2-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,80 |
| 19/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kochi United | T 4-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | V | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 12/01/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/06/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 05/01/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 26/06/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 21/02/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 11/06/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 11/12/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 25/06/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 14/12/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 08/06/2026 | 23 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật53
- Tư duy56
- Sức mạnh43
- Thể lực38